Tỷ giá CNY sang CHF hôm nay

Tỷ giá CNY sang CHF tháng 11 năm 2025

CNY/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11313
Đóng cửa
0,11356
Thấp nhất
0,11181
Cao nhất
0,114
Thay đổi
+0,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,11356−0,00022 · −0,19%
29 thg 11, 20250,11378+0,00003 · +0,03%
28 thg 11, 20250,11374+0,00030 · +0,26%
27 thg 11, 20250,11344−0,00046 · −0,40%
26 thg 11, 20250,1139+0,00005 · +0,05%
25 thg 11, 20250,11385+0,00007 · +0,06%
24 thg 11, 20250,11378−0,00003 · −0,03%
23 thg 11, 20250,11381−0,00019 · −0,17%
22 thg 11, 20250,114+0,00078 · +0,69%
21 thg 11, 20250,11323−0,00006 · −0,05%
20 thg 11, 20250,11329+0,00074 · +0,66%
19 thg 11, 20250,11254+0,00053 · +0,47%
18 thg 11, 20250,11201+0,00020 · +0,18%
17 thg 11, 20250,11181−0,00005 · −0,04%
16 thg 11, 20250,11186−0,00010 · −0,09%
15 thg 11, 20250,11196+0,00015 · +0,13%
14 thg 11, 20250,11182−0,00042 · −0,37%
13 thg 11, 20250,11223−0,00027 · −0,24%
12 thg 11, 20250,11251−0,00058 · −0,52%
11 thg 11, 20250,11309−0,00018 · −0,16%
10 thg 11, 20250,11327+0,00021 · +0,19%
9 thg 11, 20250,113060,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,11306−0,00028 · −0,24%
7 thg 11, 20250,11334−0,00023 · −0,20%
6 thg 11, 20250,11356+0,00020 · +0,17%
5 thg 11, 20250,11337−0,00025 · −0,22%
4 thg 11, 20250,11362+0,00052 · +0,46%
3 thg 11, 20250,1131−0,00010 · −0,09%
2 thg 11, 20250,11321+0,00007 · +0,06%
1 thg 11, 20250,11313+0,00041 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.