Tỷ giá CNY sang AMD hôm nay

Tỷ giá CNY sang AMD tháng 12 năm 2025

CNY/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
54,001
Đóng cửa
54,561
Thấp nhất
53,886
Cao nhất
54,873
Thay đổi
−0,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202554,561+0,089 · +0,16%
30 thg 12, 202554,473+0,092 · +0,17%
29 thg 12, 202554,38−0,492 · −0,90%
28 thg 12, 202554,873+0,428 · +0,79%
27 thg 12, 202554,445−0,001 · 0,00%
26 thg 12, 202554,446+0,024 · +0,04%
25 thg 12, 202554,422+0,128 · +0,24%
24 thg 12, 202554,294+0,381 · +0,71%
23 thg 12, 202553,913−0,231 · −0,43%
22 thg 12, 202554,144−0,464 · −0,85%
21 thg 12, 202554,608+0,429 · +0,79%
20 thg 12, 202554,178+0,196 · +0,36%
19 thg 12, 202553,982−0,009 · −0,02%
18 thg 12, 202553,992−0,163 · −0,30%
17 thg 12, 202554,155+0,065 · +0,12%
16 thg 12, 202554,09+0,169 · +0,31%
15 thg 12, 202553,921−0,611 · −1,12%
14 thg 12, 202554,532+0,414 · +0,76%
13 thg 12, 202554,118+0,006 · +0,01%
12 thg 12, 202554,112+0,033 · +0,06%
11 thg 12, 202554,079+0,111 · +0,21%
9 thg 12, 202553,968+0,029 · +0,05%
8 thg 12, 202553,939−0,801 · −1,46%
7 thg 12, 202554,74+0,785 · +1,45%
6 thg 12, 202553,955+0,042 · +0,08%
5 thg 12, 202553,913−0,007 · −0,01%
4 thg 12, 202553,92−0,037 · −0,07%
3 thg 12, 202553,957+0,070 · +0,13%
2 thg 12, 202553,886−0,115 · −0,21%
1 thg 12, 202554,001−0,601 · −1,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.