Tỷ giá CNY sang AMD hôm nay

Tỷ giá CNY sang AMD tháng 1 năm 2026

CNY/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
54,53
Đóng cửa
54,682
Thấp nhất
53,756
Cao nhất
55,027
Thay đổi
+0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202654,682+0,281 · +0,52%
30 thg 1, 202654,401+0,007 · +0,01%
29 thg 1, 202654,395+0,532 · +0,99%
28 thg 1, 202653,862+0,107 · +0,20%
27 thg 1, 202653,756−0,741 · −1,36%
26 thg 1, 202654,496−0,444 · −0,81%
25 thg 1, 202654,94+0,510 · +0,94%
24 thg 1, 202654,430,000 · 0,00%
23 thg 1, 202654,43+0,224 · +0,41%
22 thg 1, 202654,206−0,248 · −0,46%
21 thg 1, 202654,454+0,024 · +0,04%
20 thg 1, 202654,43+0,056 · +0,10%
19 thg 1, 202654,374−0,151 · −0,28%
18 thg 1, 202654,5250,000 · 0,00%
17 thg 1, 202654,525+0,098 · +0,18%
16 thg 1, 202654,427+0,126 · +0,23%
15 thg 1, 202654,301−0,238 · −0,44%
14 thg 1, 202654,539−0,071 · −0,13%
13 thg 1, 202654,609+0,008 · +0,02%
12 thg 1, 202654,601−0,426 · −0,77%
11 thg 1, 202655,027+0,393 · +0,72%
10 thg 1, 202654,633+0,172 · +0,32%
9 thg 1, 202654,461+0,072 · +0,13%
8 thg 1, 202654,39−0,036 · −0,07%
7 thg 1, 202654,426−0,167 · −0,31%
6 thg 1, 202654,592−0,056 · −0,10%
5 thg 1, 202654,648−0,313 · −0,57%
4 thg 1, 202654,961+0,503 · +0,92%
3 thg 1, 202654,458−0,046 · −0,08%
2 thg 1, 202654,504−0,026 · −0,05%
1 thg 1, 202654,53−0,032 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.