Tỷ giá CNY sang AMD hôm nay

Tỷ giá CNY sang AMD tháng 11 năm 2025

CNY/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
53,758
Đóng cửa
54,603
Thấp nhất
53,501
Cao nhất
54,603
Thay đổi
+1,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202554,603+0,797 · +1,48%
29 thg 11, 202553,806+0,152 · +0,28%
28 thg 11, 202553,654−0,022 · −0,04%
27 thg 11, 202553,675−0,012 · −0,02%
26 thg 11, 202553,687−0,076 · −0,14%
25 thg 11, 202553,764+0,263 · +0,49%
24 thg 11, 202553,501−1,020 · −1,87%
23 thg 11, 202554,52+0,647 · +1,20%
22 thg 11, 202553,873+0,215 · +0,40%
21 thg 11, 202553,658+0,061 · +0,11%
20 thg 11, 202553,597−0,122 · −0,23%
19 thg 11, 202553,719+0,050 · +0,09%
18 thg 11, 202553,669+0,048 · +0,09%
17 thg 11, 202553,621−0,939 · −1,72%
16 thg 11, 202554,561+0,732 · +1,36%
15 thg 11, 202553,828−0,023 · −0,04%
14 thg 11, 202553,851+0,121 · +0,23%
13 thg 11, 202553,73+0,043 · +0,08%
12 thg 11, 202553,687+0,165 · +0,31%
11 thg 11, 202553,521−0,094 · −0,17%
10 thg 11, 202553,615−0,847 · −1,56%
9 thg 11, 202554,462+0,731 · +1,36%
8 thg 11, 202553,732+0,122 · +0,23%
7 thg 11, 202553,61−0,059 · −0,11%
6 thg 11, 202553,669+0,138 · +0,26%
5 thg 11, 202553,531−0,121 · −0,23%
4 thg 11, 202553,652−0,073 · −0,14%
3 thg 11, 202553,726−0,773 · −1,42%
2 thg 11, 202554,498+0,740 · +1,38%
1 thg 11, 202553,758−0,009 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.