Tỷ giá CHF sang RUB hôm nay

Tỷ giá CHF sang RUB tháng 11 năm 2025

CHF/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
100,05
Đóng cửa
96,51
Thấp nhất
95,869
Cao nhất
102,01
Thay đổi
−3,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202596,51+0,641 · +0,67%
29 thg 11, 202595,869−0,913 · −0,94%
28 thg 11, 202596,782−0,974 · −1,00%
27 thg 11, 202597,756+0,006 · +0,01%
26 thg 11, 202597,75+0,720 · +0,74%
25 thg 11, 202597,03−0,731 · −0,75%
24 thg 11, 202597,761−0,065 · −0,07%
23 thg 11, 202597,826+0,035 · +0,04%
22 thg 11, 202597,791−1,617 · −1,63%
21 thg 11, 202599,408−0,511 · −0,51%
20 thg 11, 202599,919−1,365 · −1,35%
19 thg 11, 2025101,28−0,72 · −0,71%
18 thg 11, 2025102,01+0,13 · +0,12%
17 thg 11, 2025101,88+0,01 · +0,01%
16 thg 11, 2025101,87+0,18 · +0,18%
15 thg 11, 2025101,69−0,06 · −0,06%
14 thg 11, 2025101,75−0,07 · −0,07%
13 thg 11, 2025101,82+0,75 · +0,74%
12 thg 11, 2025101,07+0,19 · +0,19%
11 thg 11, 2025100,88+0,41 · +0,41%
10 thg 11, 2025100,47−0,09 · −0,09%
9 thg 11, 2025100,56+0,13 · +0,13%
8 thg 11, 2025100,42−0,25 · −0,25%
7 thg 11, 2025100,67+0,12 · +0,12%
6 thg 11, 2025100,55+0,36 · +0,36%
5 thg 11, 2025100,19+0,45 · +0,46%
4 thg 11, 202599,739−0,790 · −0,79%
3 thg 11, 2025100,53+0,11 · +0,11%
2 thg 11, 2025100,42+0,37 · +0,37%
1 thg 11, 2025100,05+0,35 · +0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.