Tỷ giá CHF sang RUB hôm nay

Tỷ giá CHF sang RUB tháng 10 năm 2025

CHF/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
103,73
Đóng cửa
99,702
Thấp nhất
99,08
Cao nhất
104,38
Thay đổi
−4,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202599,702−0,311 · −0,31%
30 thg 10, 2025100,01+0,12 · +0,12%
29 thg 10, 202599,89+0,102 · +0,10%
28 thg 10, 202599,787−0,532 · −0,53%
27 thg 10, 2025100,32−0,18 · −0,18%
26 thg 10, 2025100,50+0,42 · +0,41%
25 thg 10, 2025100,08−2,06 · −2,02%
24 thg 10, 2025102,15−0,14 · −0,14%
23 thg 10, 2025102,29+0,06 · +0,06%
22 thg 10, 2025102,22+0,18 · +0,18%
21 thg 10, 2025102,04−0,25 · −0,24%
20 thg 10, 2025102,29−0,07 · −0,07%
19 thg 10, 2025102,36+0,21 · +0,20%
18 thg 10, 2025102,15+0,62 · +0,61%
17 thg 10, 2025101,53+2,45 · +2,47%
16 thg 10, 202599,08−0,225 · −0,23%
15 thg 10, 202599,305−1,371 · −1,36%
14 thg 10, 2025100,68−0,56 · −0,55%
13 thg 10, 2025101,23−0,74 · −0,72%
12 thg 10, 2025101,97+0,79 · +0,78%
11 thg 10, 2025101,18+0,50 · +0,50%
10 thg 10, 2025100,67−1,12 · −1,10%
9 thg 10, 2025101,79−1,36 · −1,32%
8 thg 10, 2025103,15−1,23 · −1,17%
7 thg 10, 2025104,38+1,06 · +1,02%
6 thg 10, 2025103,32−0,03 · −0,03%
5 thg 10, 2025103,350,00 · 0,00%
4 thg 10, 2025103,34+0,45 · +0,43%
3 thg 10, 2025102,90−0,56 · −0,54%
2 thg 10, 2025103,46−0,27 · −0,26%
1 thg 10, 2025103,73−0,44 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.