Tỷ giá CHF sang KZT
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 548,14 KZT1 KZT = 0,0018244 CHFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 526,19
- Cao nhất
- 549,78
- Trung bình
- 541,33
- Thay đổi
- +2,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 548,14 | −0,22 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 548,36 | +1,30 · +0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 547,06 | +2,60 · +0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 544,47 | −1,04 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 545,50 | −0,39 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 545,89 | −3,88 · −0,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 549,78 | +0,53 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 549,25 | +0,64 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 548,60 | +0,84 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 547,76 | +3,02 · +0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 544,74 | +5,08 · +0,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 539,67 | −0,27 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 539,94 | −5,69 · −1,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 545,62 | −1,08 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 546,71 | +0,16 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 546,54 | +2,76 · +0,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 543,78 | +6,94 · +1,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 536,85 | −3,92 · −0,72% |
| 7 thg 10, 2026 | 540,77 | −6,61 · −1,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 547,37 | +7,03 · +1,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 540,34 | −1,54 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 541,88 | +0,95 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 540,92 | +7,81 · +1,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 533,11 | +6,92 · +1,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 526,19 | −0,69 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 526,88 | −2,58 · −0,49% |
| 29 thg 9, 2026 | 529,46 | −4,88 · −0,91% |
| 28 thg 9, 2026 | 534,34 | +0,49 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 533,85 | −0,58 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 534,42 | +1,45 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF548,14 KZT
- 5 CHF2.740,7 KZT
- 10 CHF5.481,4 KZT
- 50 CHF27.406,98 KZT
- 100 CHF54.813,97 KZT
- 500 CHF274.069,84 KZT
- 1.000 CHF548.139,67 KZT
- 5.000 CHF2.740.698,35 KZT
- 10.000 CHF5.481.396,7 KZT
- 100 KZT0,1824 CHF
- 500 KZT0,9122 CHF
- 1.000 KZT1,82 CHF
- 5.000 KZT9,12 CHF
- 10.000 KZT18,24 CHF
- 50.000 KZT91,22 CHF
- 100.000 KZT182,44 CHF
- 500.000 KZT912,18 CHF
- 1.000.000 KZT1.824,35 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 548,14 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0018244 CHF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,85%: thấp nhất 526,19, cao nhất 549,78, trung bình 541,33 KZT cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.