Tỷ giá CHF sang KZT hôm nay

Tỷ giá CHF sang KZT tháng 9 năm 2026

CHF/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
569,91
Đóng cửa
526,88
Thấp nhất
526,88
Cao nhất
569,91
Thay đổi
−8,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026526,88−2,58 · −0,49%
29 thg 9, 2026529,46−4,88 · −0,91%
28 thg 9, 2026534,34+0,49 · +0,09%
27 thg 9, 2026533,85−0,58 · −0,11%
26 thg 9, 2026534,42+1,45 · +0,27%
25 thg 9, 2026532,97−7,42 · −1,37%
24 thg 9, 2026540,39−4,54 · −0,83%
23 thg 9, 2026544,93−1,64 · −0,30%
22 thg 9, 2026546,57+3,64 · +0,67%
21 thg 9, 2026542,93−1,01 · −0,19%
20 thg 9, 2026543,95+0,49 · +0,09%
19 thg 9, 2026543,46+2,23 · +0,41%
18 thg 9, 2026541,23+0,22 · +0,04%
17 thg 9, 2026541,01−8,05 · −1,47%
16 thg 9, 2026549,06−0,93 · −0,17%
15 thg 9, 2026549,99−2,61 · −0,47%
14 thg 9, 2026552,60+0,55 · +0,10%
13 thg 9, 2026552,05−0,06 · −0,01%
12 thg 9, 2026552,11−1,36 · −0,25%
11 thg 9, 2026553,47−9,62 · −1,71%
10 thg 9, 2026563,09+1,83 · +0,33%
9 thg 9, 2026561,26+0,37 · +0,07%
8 thg 9, 2026560,89−1,42 · −0,25%
7 thg 9, 2026562,30−0,39 · −0,07%
6 thg 9, 2026562,69−0,29 · −0,05%
5 thg 9, 2026562,98−0,67 · −0,12%
4 thg 9, 2026563,65+3,16 · +0,56%
3 thg 9, 2026560,50−3,49 · −0,62%
2 thg 9, 2026563,98−5,92 · −1,04%
1 thg 9, 2026569,91−4,01 · −0,70%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.