Tỷ giá CAD sang XAG
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 0,01325 XAG1 XAG = 75,477 CADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,011
- Cao nhất
- 0,01328
- Trung bình
- 0,0119
- Thay đổi
- +19,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01325 | −0,00001 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01326 | −0,00002 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01328 | +0,00065 · +5,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01263 | +0,00024 · +1,90% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01239 | +0,00009 · +0,71% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0123 | +0,00005 · +0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01226 | −0,00015 · −1,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01241 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01241 | +0,00022 · +1,81% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01219 | −0,00040 · −3,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01259 | +0,00069 · +5,77% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0119 | +0,00032 · +2,77% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01158 | +0,00006 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01153 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01153 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01153 | −0,00009 · −0,79% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01162 | −0,00012 · −1,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01175 | +0,00016 · +1,41% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01158 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01158 | +0,00009 · +0,77% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0115 | −0,00013 · −1,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01163 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01163 | +0,00014 · +1,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01148 | +0,00003 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01145 | −0,00006 · −0,56% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01152 | −0,00011 · −0,93% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01163 | +0,00023 · +2,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0114 | +0,00040 · +3,63% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,011 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,011 | −0,00012 · −1,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD0,0132 XAG
- 5 CAD0,0662 XAG
- 10 CAD0,1325 XAG
- 50 CAD0,6625 XAG
- 100 CAD1,32 XAG
- 500 CAD6,62 XAG
- 1.000 CAD13,25 XAG
- 5.000 CAD66,25 XAG
- 10.000 CAD132,49 XAG
- 1 XAG75,48 CAD
- 5 XAG377,38 CAD
- 10 XAG754,77 CAD
- 25 XAG1.886,92 CAD
- 50 XAG3.773,83 CAD
- 100 XAG7.547,66 CAD
- 500 XAG37.738,31 CAD
- 1.000 XAG75.476,61 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 0,01325 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 75,477 CAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,21%: thấp nhất 0,011, cao nhất 0,01328, trung bình 0,0119 XAG cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.