Tỷ giá CAD sang KYD
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 0,58598 KYD1 KYD = 1,707 CADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,57516
- Cao nhất
- 0,59408
- Trung bình
- 0,58521
- Thay đổi
- −0,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,58598 | −0,00810 · −1,36% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,59408 | +0,00048 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,59361 | +0,00112 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,59248 | +0,00145 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,59104 | −0,00036 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,59139 | +0,00228 · +0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,58912 | +0,00853 · +1,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,58059 | −0,00793 · −1,35% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,58852 | +0,00329 · +0,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,58523 | +0,00141 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,58382 | −0,00134 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,58515 | +0,00343 · +0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,58173 | −0,00131 · −0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,58304 | +0,00788 · +1,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,57516 | −0,00824 · −1,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,5834 | −0,00153 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,58493 | +0,00342 · +0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,58151 | −0,00267 · −0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,58418 | +0,00156 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,58262 | +0,00172 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,58089 | +0,00476 · +0,83% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,57613 | −0,00785 · −1,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,58398 | +0,00006 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,58392 | −0,00009 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,58401 | −0,00091 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,58493 | −0,00129 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,58622 | −0,00164 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,58786 | +0,00799 · +1,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,57987 | −0,00838 · −1,43% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,58825 | +0,00050 · +0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD0,586 KYD
- 5 CAD2,93 KYD
- 10 CAD5,86 KYD
- 50 CAD29,3 KYD
- 100 CAD58,6 KYD
- 500 CAD292,99 KYD
- 1.000 CAD585,98 KYD
- 5.000 CAD2.929,9 KYD
- 10.000 CAD5.859,81 KYD
- 1 KYD1,71 CAD
- 5 KYD8,53 CAD
- 10 KYD17,07 CAD
- 25 KYD42,66 CAD
- 50 KYD85,33 CAD
- 100 KYD170,65 CAD
- 500 KYD853,27 CAD
- 1.000 KYD1.706,54 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 0,58598 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 1,707 CAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,30%: thấp nhất 0,57516, cao nhất 0,59408, trung bình 0,58521 KYD cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.