Tỷ giá BYN sang TRY hôm nay

Tỷ giá BYN sang TRY tháng 11 năm 2025

BYN/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,346
Đóng cửa
14,524
Thấp nhất
12,317
Cao nhất
14,524
Thay đổi
+17,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202514,524+0,155 · +1,08%
29 thg 11, 202514,369+1,926 · +15,48%
28 thg 11, 202512,443+0,016 · +0,13%
27 thg 11, 202512,427−0,009 · −0,07%
26 thg 11, 202512,436+0,005 · +0,04%
25 thg 11, 202512,4310,000 · 0,00%
24 thg 11, 202512,431+0,001 · +0,01%
23 thg 11, 202512,43−0,003 · −0,02%
22 thg 11, 202512,432+0,001 · +0,01%
21 thg 11, 202512,431+0,029 · +0,24%
20 thg 11, 202512,402+0,005 · +0,04%
19 thg 11, 202512,397+0,004 · +0,03%
18 thg 11, 202512,393−0,023 · −0,18%
17 thg 11, 202512,416+0,019 · +0,15%
16 thg 11, 202512,397+0,027 · +0,22%
15 thg 11, 202512,37−0,033 · −0,27%
14 thg 11, 202512,403+0,012 · +0,10%
13 thg 11, 202512,391+0,003 · +0,03%
12 thg 11, 202512,388+0,001 · +0,01%
11 thg 11, 202512,3870,000 · 0,00%
10 thg 11, 202512,387+0,012 · +0,09%
9 thg 11, 202512,375−0,004 · −0,03%
8 thg 11, 202512,379−0,017 · −0,13%
7 thg 11, 202512,396+0,028 · +0,23%
6 thg 11, 202512,367+0,006 · +0,05%
5 thg 11, 202512,361+0,022 · +0,18%
4 thg 11, 202512,339+0,022 · +0,18%
3 thg 11, 202512,317−0,030 · −0,24%
2 thg 11, 202512,347+0,001 · +0,01%
1 thg 11, 202512,346+0,006 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.