Tỷ giá BYN sang TRY hôm nay

Tỷ giá BYN sang TRY tháng 10 năm 2025

BYN/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,286
Đóng cửa
12,34
Thấp nhất
12,272
Cao nhất
12,363
Thay đổi
+0,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202512,34+0,005 · +0,04%
30 thg 10, 202512,335+0,009 · +0,08%
29 thg 10, 202512,325+0,002 · +0,02%
28 thg 10, 202512,323−0,014 · −0,11%
27 thg 10, 202512,337+0,009 · +0,07%
26 thg 10, 202512,328+0,011 · +0,09%
25 thg 10, 202512,317−0,046 · −0,37%
24 thg 10, 202512,363+0,025 · +0,20%
23 thg 10, 202512,338+0,011 · +0,09%
22 thg 10, 202512,327+0,001 · +0,01%
21 thg 10, 202512,326+0,013 · +0,11%
20 thg 10, 202512,312+0,014 · +0,12%
19 thg 10, 202512,298−0,001 · −0,01%
18 thg 10, 202512,299−0,035 · −0,29%
17 thg 10, 202512,335+0,044 · +0,36%
16 thg 10, 202512,291−0,024 · −0,19%
15 thg 10, 202512,314+0,033 · +0,27%
14 thg 10, 202512,282−0,002 · −0,02%
13 thg 10, 202512,284−0,020 · −0,16%
12 thg 10, 202512,304+0,020 · +0,16%
11 thg 10, 202512,284+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 202512,283+0,004 · +0,04%
9 thg 10, 202512,278+0,007 · +0,06%
8 thg 10, 202512,272−0,023 · −0,19%
7 thg 10, 202512,295+0,015 · +0,12%
6 thg 10, 202512,28−0,036 · −0,29%
5 thg 10, 202512,316+0,030 · +0,24%
4 thg 10, 202512,287+0,010 · +0,08%
3 thg 10, 202512,277−0,001 · −0,01%
2 thg 10, 202512,278−0,008 · −0,06%
1 thg 10, 202512,286+0,001 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.