Tỷ giá BYN sang SOL
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Solana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,0033201 SOL1 SOL = 301,20 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0026767
- Cao nhất
- 0,0033201
- Trung bình
- 0,0029546
- Thay đổi
- +15,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0033201 | +0,0000670 · +2,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0032531 | +0,0000617 · +1,93% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0031914 | +0,0000159 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0031755 | +0,0000118 · +0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0031638 | +0,0000122 · +0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0031516 | −0,0000236 · −0,74% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0031752 | +0,0000112 · +0,35% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,003164 | +0,0000161 · +0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0031479 | −0,0000747 · −2,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0032226 | +0,0001293 · +4,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0030933 | +0,0000367 · +1,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0030566 | +0,0001443 · +4,96% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0029123 | −0,0000880 · −2,93% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0030002 | +0,0000110 · +0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0029893 | +0,0000247 · +0,83% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0029645 | +0,0001405 · +4,98% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,002824 | +0,0000733 · +2,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0027507 | +0,0000185 · +0,68% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0027322 | −0,0000253 · −0,92% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0027575 | +0,0000006 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,002757 | −0,0000318 · −1,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0027887 | +0,0001121 · +4,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0026767 | −0,0001056 · −3,79% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0027822 | −0,0000045 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0027867 | −0,0000206 · −0,73% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0028073 | +0,0000526 · +1,91% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0027547 | +0,0000011 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0027536 | +0,0000066 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,002747 | −0,0000743 · −2,63% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0028213 | −0,0000489 · −1,70% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,00332 SOL
- 5 BYN0,0166 SOL
- 10 BYN0,0332 SOL
- 50 BYN0,166 SOL
- 100 BYN0,332 SOL
- 500 BYN1,66 SOL
- 1.000 BYN3,32 SOL
- 5.000 BYN16,6 SOL
- 10.000 BYN33,2 SOL
- 1 SOL301,2 BYN
- 5 SOL1.505,98 BYN
- 10 SOL3.011,95 BYN
- 25 SOL7.529,88 BYN
- 50 SOL15.059,75 BYN
- 100 SOL30.119,51 BYN
- 500 SOL150.597,55 BYN
- 1.000 SOL301.195,1 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang SOL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,0033201 SOL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOL = 301,20 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang SOL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +15,68%: thấp nhất 0,0026767, cao nhất 0,0033201, trung bình 0,0029546 SOL cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.