Tỷ giá BYN sang PLN hôm nay

Tỷ giá BYN sang PLN tháng 9 năm 2026

BYN/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,217
Đóng cửa
1,276
Thấp nhất
1,205
Cao nhất
1,276
Thay đổi
+3,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20261,276+0,005 · +0,43%
29 thg 9, 20261,271+0,001 · +0,08%
28 thg 9, 20261,27+0,001 · +0,07%
27 thg 9, 20261,269−0,003 · −0,21%
26 thg 9, 20261,272+0,006 · +0,44%
25 thg 9, 20261,2660,000 · 0,00%
24 thg 9, 20261,266+0,013 · +1,00%
23 thg 9, 20261,253−0,002 · −0,13%
22 thg 9, 20261,255−0,002 · −0,19%
21 thg 9, 20261,2570,000 · 0,00%
20 thg 9, 20261,257+0,002 · +0,18%
19 thg 9, 20261,255+0,008 · +0,68%
18 thg 9, 20261,247+0,002 · +0,12%
17 thg 9, 20261,245+0,006 · +0,52%
16 thg 9, 20261,239+0,001 · +0,11%
15 thg 9, 20261,237+0,007 · +0,59%
14 thg 9, 20261,23+0,002 · +0,15%
13 thg 9, 20261,228+0,001 · +0,08%
12 thg 9, 20261,227+0,001 · +0,08%
11 thg 9, 20261,226+0,015 · +1,25%
10 thg 9, 20261,211+0,005 · +0,39%
9 thg 9, 20261,206+0,001 · +0,06%
8 thg 9, 20261,2060,000 · 0,00%
7 thg 9, 20261,206+0,001 · +0,12%
6 thg 9, 20261,2050,000 · 0,00%
5 thg 9, 20261,205−0,002 · −0,16%
4 thg 9, 20261,207−0,003 · −0,23%
3 thg 9, 20261,209−0,002 · −0,14%
2 thg 9, 20261,211−0,006 · −0,48%
1 thg 9, 20261,217−0,020 · −1,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.