Tỷ giá BYN sang PLN hôm nay

Tỷ giá BYN sang PLN tháng 10 năm 2026

BYN/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,278
Đóng cửa
1,34
Thấp nhất
1,268
Cao nhất
1,34
Thay đổi
+4,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261,340,000 · 0,00%
25 thg 10, 20261,340,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,34+0,019 · +1,40%
23 thg 10, 20261,321+0,017 · +1,32%
22 thg 10, 20261,304−0,002 · −0,19%
21 thg 10, 20261,306+0,003 · +0,21%
20 thg 10, 20261,304+0,015 · +1,15%
19 thg 10, 20261,289−0,001 · −0,04%
18 thg 10, 20261,289−0,002 · −0,14%
17 thg 10, 20261,291+0,001 · +0,05%
16 thg 10, 20261,29+0,002 · +0,14%
15 thg 10, 20261,289−0,008 · −0,61%
14 thg 10, 20261,297−0,003 · −0,21%
13 thg 10, 20261,299+0,012 · +0,89%
12 thg 10, 20261,2880,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,287+0,001 · +0,06%
10 thg 10, 20261,287+0,010 · +0,80%
9 thg 10, 20261,276+0,001 · +0,11%
8 thg 10, 20261,275+0,007 · +0,53%
7 thg 10, 20261,268−0,012 · −0,94%
6 thg 10, 20261,28−0,025 · −1,92%
5 thg 10, 20261,305+0,009 · +0,71%
4 thg 10, 20261,296+0,004 · +0,30%
3 thg 10, 20261,292+0,008 · +0,62%
2 thg 10, 20261,284+0,006 · +0,51%
1 thg 10, 20261,278+0,002 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.