Tỷ giá BYN sang KRW hôm nay

Tỷ giá BYN sang KRW tháng 12 năm 2025

BYN/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
473,12
Đóng cửa
495,63
Thấp nhất
430,65
Cao nhất
513,39
Thay đổi
−1,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025495,63−0,26 · −0,05%
30 thg 12, 2025495,88+3,93 · +0,80%
29 thg 12, 2025491,95−3,11 · −0,63%
28 thg 12, 2025495,06−0,83 · −0,17%
27 thg 12, 2025495,89+1,62 · +0,33%
26 thg 12, 2025494,27−1,98 · −0,40%
25 thg 12, 2025496,25−9,19 · −1,82%
24 thg 12, 2025505,44−6,03 · −1,18%
23 thg 12, 2025511,47+8,00 · +1,59%
22 thg 12, 2025503,47+0,54 · +0,11%
21 thg 12, 2025502,92+0,15 · +0,03%
20 thg 12, 2025502,78−1,22 · −0,24%
19 thg 12, 2025503,99+2,33 · +0,46%
18 thg 12, 2025501,67−2,31 · −0,46%
17 thg 12, 2025503,98+1,00 · +0,20%
16 thg 12, 2025502,98+1,50 · +0,30%
15 thg 12, 2025501,48+1,11 · +0,22%
14 thg 12, 2025500,37−0,38 · −0,08%
13 thg 12, 2025500,75−1,80 · −0,36%
12 thg 12, 2025502,55−4,47 · −0,88%
11 thg 12, 2025507,01−1,53 · −0,30%
9 thg 12, 2025508,54−3,02 · −0,59%
8 thg 12, 2025511,56−0,88 · −0,17%
7 thg 12, 2025512,44−0,95 · −0,18%
6 thg 12, 2025513,39+4,53 · +0,89%
5 thg 12, 2025508,86+5,05 · +1,00%
4 thg 12, 2025503,80+73,15 · +16,99%
3 thg 12, 2025430,65−3,44 · −0,79%
2 thg 12, 2025434,10−39,03 · −8,25%
1 thg 12, 2025473,12−28,87 · −5,75%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.