Tỷ giá BYN sang KRW hôm nay

Tỷ giá BYN sang KRW tháng 11 năm 2025

BYN/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
419,39
Đóng cửa
502,00
Thấp nhất
419,25
Cao nhất
502,00
Thay đổi
+19,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025502,00+5,49 · +1,11%
29 thg 11, 2025496,50+67,48 · +15,73%
28 thg 11, 2025429,02−0,26 · −0,06%
27 thg 11, 2025429,28+1,51 · +0,35%
26 thg 11, 2025427,77−3,58 · −0,83%
25 thg 11, 2025431,36−0,13 · −0,03%
24 thg 11, 2025431,49+1,09 · +0,25%
23 thg 11, 2025430,40−0,18 · −0,04%
22 thg 11, 2025430,58−0,35 · −0,08%
21 thg 11, 2025430,94+0,80 · +0,19%
20 thg 11, 2025430,14+0,97 · +0,23%
19 thg 11, 2025429,17−0,13 · −0,03%
18 thg 11, 2025429,30+1,69 · +0,40%
17 thg 11, 2025427,61+2,74 · +0,64%
16 thg 11, 2025424,87−0,05 · −0,01%
15 thg 11, 2025424,92−2,68 · −0,63%
14 thg 11, 2025427,60−3,48 · −0,81%
13 thg 11, 2025431,08+1,03 · +0,24%
12 thg 11, 2025430,06+0,82 · +0,19%
11 thg 11, 2025429,24+3,04 · +0,71%
10 thg 11, 2025426,20−0,71 · −0,17%
9 thg 11, 2025426,91−0,14 · −0,03%
8 thg 11, 2025427,05−0,08 · −0,02%
7 thg 11, 2025427,13+2,74 · +0,64%
6 thg 11, 2025424,39−0,98 · −0,23%
5 thg 11, 2025425,37+3,56 · +0,84%
4 thg 11, 2025421,81+2,57 · +0,61%
3 thg 11, 2025419,25−0,16 · −0,04%
2 thg 11, 2025419,40+0,01 · 0,00%
1 thg 11, 2025419,39−0,12 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.