Tỷ giá BYN sang JPY hôm nay

Tỷ giá BYN sang JPY tháng 10 năm 2025

BYN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
43,712
Đóng cửa
45,153
Thấp nhất
43,374
Cao nhất
45,153
Thay đổi
+2,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202545,153+0,366 · +0,82%
30 thg 10, 202544,787+0,185 · +0,41%
29 thg 10, 202544,602−0,157 · −0,35%
28 thg 10, 202544,759−0,143 · −0,32%
27 thg 10, 202544,902+0,027 · +0,06%
26 thg 10, 202544,875−0,016 · −0,04%
25 thg 10, 202544,891−0,022 · −0,05%
24 thg 10, 202544,914+0,165 · +0,37%
23 thg 10, 202544,749+0,189 · +0,42%
22 thg 10, 202544,56+0,227 · +0,51%
21 thg 10, 202544,332+0,031 · +0,07%
20 thg 10, 202544,301+0,096 · +0,22%
19 thg 10, 202544,206−0,008 · −0,02%
18 thg 10, 202544,214+0,026 · +0,06%
17 thg 10, 202544,188−0,022 · −0,05%
16 thg 10, 202544,21−0,340 · −0,76%
15 thg 10, 202544,551−0,219 · −0,49%
14 thg 10, 202544,77+0,135 · +0,30%
13 thg 10, 202544,635+0,111 · +0,25%
12 thg 10, 202544,523+0,105 · +0,24%
11 thg 10, 202544,419−0,504 · −1,12%
10 thg 10, 202544,922+0,060 · +0,13%
9 thg 10, 202544,862+0,030 · +0,07%
8 thg 10, 202544,832+0,479 · +1,08%
7 thg 10, 202544,353+0,234 · +0,53%
6 thg 10, 202544,119+0,529 · +1,21%
5 thg 10, 202543,59+0,152 · +0,35%
4 thg 10, 202543,438−0,048 · −0,11%
3 thg 10, 202543,486+0,112 · +0,26%
2 thg 10, 202543,374−0,337 · −0,77%
1 thg 10, 202543,712−0,200 · −0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.