Tỷ giá BYN sang COP
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Peso Colombia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 1.074,35 COP1 COP = 0,0009308 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.046,65
- Cao nhất
- 1.112,15
- Trung bình
- 1.072,19
- Thay đổi
- −2,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.074,35 | +2,13 · +0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.072,22 | −4,32 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.076,54 | +2,95 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.073,59 | +7,18 · +0,67% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.066,41 | +1,69 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.064,72 | +12,83 · +1,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.051,89 | −0,92 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.052,81 | −4,62 · −0,44% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.057,43 | +3,47 · +0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.053,96 | −2,81 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.056,78 | −2,77 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.059,54 | +1,62 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.057,92 | +9,34 · +0,89% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.048,58 | +1,93 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.046,65 | −2,39 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.049,04 | −7,41 · −0,70% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.056,45 | +0,45 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.056,00 | +1,88 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.054,12 | +5,63 · +0,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.048,49 | −42,96 · −3,94% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.091,44 | +3,71 · +0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.087,73 | +2,13 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.085,60 | −9,85 · −0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.095,45 | −3,78 · −0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.099,23 | −4,29 · −0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.103,51 | −8,64 · −0,78% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.112,15 | +19,40 · +1,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.092,75 | −1,60 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.094,35 | −1,62 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.095,98 | −6,20 · −0,56% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN1.074,35 COP
- 5 BYN5.371,75 COP
- 10 BYN10.743,51 COP
- 50 BYN53.717,54 COP
- 100 BYN107.435,09 COP
- 500 BYN537.175,44 COP
- 1.000 BYN1.074.350,89 COP
- 5.000 BYN5.371.754,44 COP
- 10.000 BYN10.743.508,87 COP
- 10.000 COP9,31 BYN
- 50.000 COP46,54 BYN
- 100.000 COP93,08 BYN
- 250.000 COP232,7 BYN
- 500.000 COP465,4 BYN
- 1.000.000 COP930,79 BYN
- 5.000.000 COP4.653,97 BYN
- 10.000.000 COP9.307,95 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang COP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 1.074,35 COP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 COP = 0,0009308 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang COP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,52%: thấp nhất 1.046,65, cao nhất 1.112,15, trung bình 1.072,19 COP cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.