Tỷ giá BYN sang CHF hôm nay

Tỷ giá BYN sang CHF tháng 12 năm 2025

BYN/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,25898
Đóng cửa
0,27202
Thấp nhất
0,23487
Cao nhất
0,28024
Thay đổi
−1,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,27202−0,00078 · −0,29%
30 thg 12, 20250,2728+0,00210 · +0,78%
29 thg 12, 20250,2707−0,00003 · −0,01%
28 thg 12, 20250,27073−0,00006 · −0,02%
27 thg 12, 20250,27079+0,00045 · +0,16%
26 thg 12, 20250,27035+0,00003 · +0,01%
25 thg 12, 20250,27032−0,00118 · −0,44%
24 thg 12, 20250,2715−0,00104 · −0,38%
23 thg 12, 20250,27253+0,00164 · +0,61%
22 thg 12, 20250,27089−0,00027 · −0,10%
21 thg 12, 20250,27116+0,00043 · +0,16%
20 thg 12, 20250,27074−0,00025 · −0,09%
19 thg 12, 20250,27098+0,00039 · +0,14%
18 thg 12, 20250,2706−0,00080 · −0,29%
17 thg 12, 20250,2714−0,00073 · −0,27%
16 thg 12, 20250,27213+0,00182 · +0,67%
15 thg 12, 20250,27031+0,00003 · +0,01%
14 thg 12, 20250,27028+0,00058 · +0,21%
13 thg 12, 20250,2697−0,00159 · −0,59%
12 thg 12, 20250,27129−0,00403 · −1,46%
11 thg 12, 20250,27533−0,00366 · −1,31%
9 thg 12, 20250,27899−0,00076 · −0,27%
8 thg 12, 20250,27975−0,00038 · −0,14%
7 thg 12, 20250,28013−0,00011 · −0,04%
6 thg 12, 20250,28024+0,00232 · +0,83%
5 thg 12, 20250,27792+0,00382 · +1,39%
4 thg 12, 20250,2741+0,03924 · +16,71%
3 thg 12, 20250,23487−0,00276 · −1,16%
2 thg 12, 20250,23763−0,02135 · −8,24%
1 thg 12, 20250,25898−0,01595 · −5,80%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.