Tỷ giá BYN sang CHF hôm nay

Tỷ giá BYN sang CHF tháng 11 năm 2025

BYN/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,23646
Đóng cửa
0,27492
Thấp nhất
0,23258
Cao nhất
0,27492
Thay đổi
+16,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,27492+0,00259 · +0,95%
29 thg 11, 20250,27233+0,03648 · +15,47%
28 thg 11, 20250,23585+0,00072 · +0,31%
27 thg 11, 20250,23513−0,00114 · −0,48%
26 thg 11, 20250,23627−0,00039 · −0,17%
25 thg 11, 20250,23666−0,00018 · −0,08%
24 thg 11, 20250,23684+0,00009 · +0,04%
23 thg 11, 20250,23675−0,00009 · −0,04%
22 thg 11, 20250,23684+0,00102 · +0,43%
21 thg 11, 20250,23582−0,00023 · −0,10%
20 thg 11, 20250,23605+0,00167 · +0,71%
19 thg 11, 20250,23438+0,00127 · +0,54%
18 thg 11, 20250,23312+0,00012 · +0,05%
17 thg 11, 20250,23299+0,00004 · +0,02%
16 thg 11, 20250,23295−0,00011 · −0,05%
15 thg 11, 20250,23306+0,00048 · +0,21%
14 thg 11, 20250,23258−0,00146 · −0,63%
13 thg 11, 20250,23404−0,00083 · −0,35%
12 thg 11, 20250,23487−0,00131 · −0,55%
11 thg 11, 20250,23618−0,00032 · −0,14%
10 thg 11, 20250,2365+0,00035 · +0,15%
9 thg 11, 20250,23615−0,00002 · −0,01%
8 thg 11, 20250,23617−0,00084 · −0,35%
7 thg 11, 20250,23701−0,00054 · −0,23%
6 thg 11, 20250,23755+0,00015 · +0,06%
5 thg 11, 20250,2374+0,00004 · +0,01%
4 thg 11, 20250,23737+0,00161 · +0,68%
3 thg 11, 20250,23576−0,00077 · −0,33%
2 thg 11, 20250,23653+0,00007 · +0,03%
1 thg 11, 20250,23646+0,00112 · +0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.