Tỷ giá BYN sang CHF hôm nay

Tỷ giá BYN sang CHF tháng 1 năm 2026

BYN/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,26991
Đóng cửa
0,27071
Thấp nhất
0,26705
Cao nhất
0,27989
Thay đổi
−0,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,27071−0,00177 · −0,65%
30 thg 1, 20260,27247+0,00341 · +1,27%
29 thg 1, 20260,26907−0,00118 · −0,44%
28 thg 1, 20260,27024−0,00272 · −1,00%
27 thg 1, 20260,27296−0,00267 · −0,97%
26 thg 1, 20260,27563−0,00106 · −0,38%
25 thg 1, 20260,2767+0,00007 · +0,03%
24 thg 1, 20260,27662−0,00327 · −1,17%
23 thg 1, 20260,27989+0,00343 · +1,24%
22 thg 1, 20260,27646+0,00269 · +0,98%
21 thg 1, 20260,27377−0,00342 · −1,23%
20 thg 1, 20260,27719−0,00034 · −0,12%
19 thg 1, 20260,27753−0,00084 · −0,30%
18 thg 1, 20260,27836−0,00032 · −0,11%
17 thg 1, 20260,27868+0,00226 · +0,82%
16 thg 1, 20260,27642+0,00114 · +0,41%
15 thg 1, 20260,27528+0,00045 · +0,16%
14 thg 1, 20260,27483+0,00081 · +0,29%
13 thg 1, 20260,27402+0,00106 · +0,39%
12 thg 1, 20260,27296−0,00056 · −0,20%
11 thg 1, 20260,27352+0,00006 · +0,02%
10 thg 1, 20260,27346+0,00280 · +1,04%
9 thg 1, 20260,27066−0,00062 · −0,23%
8 thg 1, 20260,27128+0,00104 · +0,39%
7 thg 1, 20260,27024+0,00319 · +1,19%
6 thg 1, 20260,26705−0,00269 · −1,00%
5 thg 1, 20260,26974−0,00002 · −0,01%
4 thg 1, 20260,26976−0,00009 · −0,03%
3 thg 1, 20260,26985+0,00032 · +0,12%
2 thg 1, 20260,26953−0,00038 · −0,14%
1 thg 1, 20260,26991−0,00211 · −0,78%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.