Tỷ giá BYN sang CDF
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Franc Congo hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 784,12 CDF1 CDF = 0,0012753 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 748,74
- Cao nhất
- 784,12
- Trung bình
- 763,98
- Thay đổi
- +3,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 784,12 | +0,53 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 783,60 | +6,12 · +0,79% |
| 22 thg 10, 2026 | 777,48 | +1,13 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 776,35 | +1,11 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 775,24 | +9,99 · +1,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 765,25 | +7,85 · +1,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 757,40 | −7,52 · −0,98% |
| 17 thg 10, 2026 | 764,92 | −2,06 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 766,98 | +3,59 · +0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 763,39 | −5,37 · −0,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 768,77 | +3,66 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 765,11 | +4,30 · +0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 760,81 | +12,07 · +1,61% |
| 11 thg 10, 2026 | 748,74 | −8,98 · −1,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 757,72 | −1,08 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 758,81 | +4,68 · +0,62% |
| 8 thg 10, 2026 | 754,13 | +1,47 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 752,66 | −4,87 · −0,64% |
| 6 thg 10, 2026 | 757,52 | −11,55 · −1,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 769,07 | +12,38 · +1,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 756,69 | −5,49 · −0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 762,19 | −1,20 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 763,38 | −2,63 · −0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 766,01 | +0,87 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 765,14 | +2,08 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 763,06 | −0,81 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 763,88 | +9,02 · +1,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 754,86 | −6,31 · −0,83% |
| 26 thg 9, 2026 | 761,17 | +2,24 · +0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 758,93 | −1,03 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN784,12 CDF
- 5 BYN3.920,62 CDF
- 10 BYN7.841,25 CDF
- 50 BYN39.206,24 CDF
- 100 BYN78.412,47 CDF
- 500 BYN392.062,37 CDF
- 1.000 BYN784.124,73 CDF
- 5.000 BYN3.920.623,67 CDF
- 10.000 BYN7.841.247,34 CDF
- 1.000 CDF1,28 BYN
- 5.000 CDF6,38 BYN
- 10.000 CDF12,75 BYN
- 25.000 CDF31,88 BYN
- 50.000 CDF63,77 BYN
- 100.000 CDF127,53 BYN
- 500.000 CDF637,65 BYN
- 1.000.000 CDF1.275,31 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang CDF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 784,12 CDF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CDF = 0,0012753 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang CDF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,18%: thấp nhất 748,74, cao nhất 784,12, trung bình 763,98 CDF cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.