Tỷ giá BYN sang CAD hôm nay

Tỷ giá BYN sang CAD tháng 12 năm 2025

BYN/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,45036
Đóng cửa
0,47033
Thấp nhất
0,40896
Cao nhất
0,48274
Thay đổi
−1,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,47033−0,00295 · −0,62%
30 thg 12, 20250,47328+0,00443 · +0,94%
29 thg 12, 20250,46885−0,00038 · −0,08%
28 thg 12, 20250,46923+0,00014 · +0,03%
27 thg 12, 20250,46909−0,00002 · −0,01%
26 thg 12, 20250,46912+0,00009 · +0,02%
25 thg 12, 20250,46903−0,00314 · −0,67%
24 thg 12, 20250,47217−0,00152 · −0,32%
23 thg 12, 20250,47369+0,00347 · +0,74%
22 thg 12, 20250,47022−0,00011 · −0,02%
21 thg 12, 20250,47033+0,00025 · +0,05%
20 thg 12, 20250,47007+0,00018 · +0,04%
19 thg 12, 20250,4699+0,00099 · +0,21%
18 thg 12, 20250,46891−0,00068 · −0,15%
17 thg 12, 20250,46959−0,00156 · −0,33%
16 thg 12, 20250,47115+0,00374 · +0,80%
15 thg 12, 20250,46741−0,00023 · −0,05%
14 thg 12, 20250,46764−0,00008 · −0,02%
13 thg 12, 20250,46773−0,00255 · −0,54%
12 thg 12, 20250,47028−0,00539 · −1,13%
11 thg 12, 20250,47566−0,00355 · −0,74%
9 thg 12, 20250,47921−0,00203 · −0,42%
8 thg 12, 20250,48125−0,00038 · −0,08%
7 thg 12, 20250,48163+0,00021 · +0,04%
6 thg 12, 20250,48142−0,00132 · −0,27%
5 thg 12, 20250,48274+0,00446 · +0,93%
4 thg 12, 20250,47828+0,06932 · +16,95%
3 thg 12, 20250,40896−0,00461 · −1,11%
2 thg 12, 20250,41356−0,03679 · −8,17%
1 thg 12, 20250,45036−0,02790 · −5,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.