Tỷ giá BYN sang CAD hôm nay

Tỷ giá BYN sang CAD tháng 1 năm 2026

BYN/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,46753
Đóng cửa
0,47865
Thấp nhất
0,46455
Cao nhất
0,48874
Thay đổi
+1,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,47865−0,00092 · −0,19%
30 thg 1, 20260,47957+0,00430 · +0,90%
29 thg 1, 20260,47527−0,00493 · −1,03%
28 thg 1, 20260,4802−0,00179 · −0,37%
27 thg 1, 20260,48199−0,00361 · −0,74%
26 thg 1, 20260,48559−0,00068 · −0,14%
25 thg 1, 20260,48627+0,00124 · +0,25%
24 thg 1, 20260,48503−0,00370 · −0,76%
23 thg 1, 20260,48874+0,00809 · +1,68%
22 thg 1, 20260,48064+0,00129 · +0,27%
21 thg 1, 20260,47936−0,00271 · −0,56%
20 thg 1, 20260,48206−0,00041 · −0,09%
19 thg 1, 20260,48247−0,00002 · 0,00%
18 thg 1, 20260,4825−0,00070 · −0,14%
17 thg 1, 20260,48319+0,00501 · +1,05%
16 thg 1, 20260,47818+0,00011 · +0,02%
15 thg 1, 20260,47807+0,00170 · +0,36%
14 thg 1, 20260,47638−0,00017 · −0,03%
13 thg 1, 20260,47655+0,00163 · +0,34%
12 thg 1, 20260,47492−0,00035 · −0,07%
11 thg 1, 20260,47527−0,00042 · −0,09%
10 thg 1, 20260,47569+0,00636 · +1,36%
9 thg 1, 20260,46933−0,00205 · −0,44%
8 thg 1, 20260,47138+0,00151 · +0,32%
7 thg 1, 20260,46987+0,00532 · +1,15%
6 thg 1, 20260,46455−0,00318 · −0,68%
5 thg 1, 20260,46773−0,00028 · −0,06%
4 thg 1, 20260,468+0,00015 · +0,03%
3 thg 1, 20260,46785+0,00086 · +0,18%
2 thg 1, 20260,467−0,00053 · −0,11%
1 thg 1, 20260,46753−0,00281 · −0,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.