Tỷ giá BYN sang CAD hôm nay

Tỷ giá BYN sang CAD tháng 11 năm 2025

BYN/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,41194
Đóng cửa
0,47826
Thấp nhất
0,40987
Cao nhất
0,47826
Thay đổi
+16,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,47826+0,00538 · +1,14%
29 thg 11, 20250,47288+0,06194 · +15,07%
28 thg 11, 20250,41094−0,00004 · −0,01%
27 thg 11, 20250,41098−0,00142 · −0,34%
26 thg 11, 20250,4124−0,00071 · −0,17%
25 thg 11, 20250,41311+0,00021 · +0,05%
24 thg 11, 20250,4129−0,00007 · −0,02%
23 thg 11, 20250,41297−0,00018 · −0,04%
22 thg 11, 20250,41315+0,00064 · +0,16%
21 thg 11, 20250,4125+0,00095 · +0,23%
20 thg 11, 20250,41155+0,00169 · +0,41%
19 thg 11, 20250,40987−0,00156 · −0,38%
18 thg 11, 20250,41142−0,00004 · −0,01%
17 thg 11, 20250,41147+0,00003 · +0,01%
16 thg 11, 20250,41143+0,00025 · +0,06%
15 thg 11, 20250,41118+0,00002 · 0,00%
14 thg 11, 20250,41117+0,00032 · +0,08%
13 thg 11, 20250,41084−0,00025 · −0,06%
12 thg 11, 20250,41109−0,00039 · −0,09%
11 thg 11, 20250,411480,00000 · 0,00%
10 thg 11, 20250,41147−0,00045 · −0,11%
9 thg 11, 20250,41192+0,00016 · +0,04%
8 thg 11, 20250,41176−0,00304 · −0,73%
7 thg 11, 20250,4148+0,00064 · +0,15%
6 thg 11, 20250,41417−0,00026 · −0,06%
5 thg 11, 20250,41443+0,00193 · +0,47%
4 thg 11, 20250,41249+0,00186 · +0,45%
3 thg 11, 20250,41064−0,00153 · −0,37%
2 thg 11, 20250,41217+0,00022 · +0,05%
1 thg 11, 20250,41194+0,00135 · +0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.