Tỷ giá BYN sang BNB
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu BNB hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,0004606 BNB1 BNB = 2.170,96 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0004196
- Cao nhất
- 0,0004627
- Trung bình
- 0,0004398
- Thay đổi
- +7,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004606 | +0,0000024 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004582 | +0,0000043 · +0,94% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000454 | +0,0000003 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004537 | −0,0000009 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0004546 | −0,0000019 · −0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0004565 | −0,0000029 · −0,64% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004594 | −0,0000009 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004603 | +0,0000053 · +1,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000455 | −0,0000077 · −1,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004627 | +0,0000156 · +3,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004471 | +0,0000023 · +0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004448 | +0,0000082 · +1,89% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004365 | −0,0000029 · −0,67% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004395 | −0,0000001 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0004396 | −0,0000015 · −0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0004411 | +0,0000174 · +4,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0004237 | −0,0000006 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004243 | +0,0000048 · +1,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004196 | −0,0000015 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000421 | −0,0000021 · −0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004231 | −0,0000103 · −2,37% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004334 | +0,0000107 · +2,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004227 | −0,0000079 · −1,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004306 | −0,0000037 · −0,85% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004343 | −0,0000022 · −0,50% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004365 | +0,0000081 · +1,88% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004284 | −0,0000007 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004291 | +0,0000011 · +0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000428 | +0,0000021 · +0,49% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0004259 | −0,0000035 · −0,83% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,000461 BNB
- 5 BYN0,002303 BNB
- 10 BYN0,004606 BNB
- 50 BYN0,023 BNB
- 100 BYN0,0461 BNB
- 500 BYN0,2303 BNB
- 1.000 BYN0,4606 BNB
- 5.000 BYN2,3 BNB
- 10.000 BYN4,61 BNB
- 1 BNB2.170,96 BYN
- 5 BNB10.854,8 BYN
- 10 BNB21.709,6 BYN
- 25 BNB54.274,01 BYN
- 50 BNB108.548,01 BYN
- 100 BNB217.096,02 BYN
- 500 BNB1.085.480,12 BYN
- 1.000 BNB2.170.960,24 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang BNB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,0004606 BNB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BNB = 2.170,96 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang BNB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,26%: thấp nhất 0,0004196, cao nhất 0,0004627, trung bình 0,0004398 BNB cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.