Tỷ giá BTC sang UGX
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 357.371.218,96 UGX1 UGX = 0,00 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 325.749.879,77
- Cao nhất
- 359.099.327,76
- Trung bình
- 338.781.369,24
- Thay đổi
- +8,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 357.371.218,96 | −1.728.108,80 · −0,48% |
| 24 thg 10, 2026 | 359.099.327,76 | +8.402.116,00 · +2,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 350.697.211,77 | +2.717.754,61 · +0,78% |
| 22 thg 10, 2026 | 347.979.457,15 | +2.541.434,17 · +0,74% |
| 21 thg 10, 2026 | 345.438.022,99 | +1.564.985,99 · +0,46% |
| 20 thg 10, 2026 | 343.873.036,99 | +2.782.411,24 · +0,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 341.090.625,75 | +2.215.832,24 · +0,65% |
| 18 thg 10, 2026 | 338.874.793,52 | +2.594.062,04 · +0,77% |
| 17 thg 10, 2026 | 336.280.731,47 | +4.241.490,26 · +1,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 332.039.241,22 | +3.452.590,88 · +1,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 328.586.650,34 | −18.570.877,32 · −5,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 347.157.527,66 | −75.935,19 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 347.233.462,85 | +6.309.594,36 · +1,85% |
| 12 thg 10, 2026 | 340.923.868,49 | +4.746.618,96 · +1,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 336.177.249,53 | +1.325.242,66 · +0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 334.852.006,87 | −2.280.221,45 · −0,68% |
| 9 thg 10, 2026 | 337.132.228,32 | +1.156.212,66 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 335.976.015,66 | −4.375.663,39 · −1,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 340.351.679,05 | −3.463.243,59 · −1,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 343.814.922,65 | +2.266.800,95 · +0,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 341.548.121,70 | +3.191.394,90 · +0,94% |
| 4 thg 10, 2026 | 338.356.726,80 | +872.428,13 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 337.484.298,68 | −4.881.869,67 · −1,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 342.366.168,34 | +12.195.012,50 · +3,69% |
| 1 thg 10, 2026 | 330.171.155,84 | +4.151.586,61 · +1,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 326.019.569,23 | +269.689,45 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 325.749.879,77 | −1.050.216,86 · −0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 326.800.096,64 | −3.211.854,08 · −0,97% |
| 27 thg 9, 2026 | 330.011.950,72 | +1.555.765,47 · +0,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 328.456.185,25 | −1.852.829,17 · −0,56% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC357.371.218,96 UGX
- 5 BTC1.786.856.094,79 UGX
- 10 BTC3.573.712.189,58 UGX
- 25 BTC8.934.280.473,95 UGX
- 50 BTC17.868.560.947,9 UGX
- 100 BTC35.737.121.895,8 UGX
- 500 BTC178.685.609.478,99 UGX
- 1.000 BTC357.371.218.957,98 UGX
- 1.000.000 UGX0,002798 BTC
- 5.000.000 UGX0,014 BTC
- 10.000.000 UGX0,028 BTC
- 25.000.000 UGX0,07 BTC
- 50.000.000 UGX0,1399 BTC
- 100.000.000 UGX0,2798 BTC
- 500.000.000 UGX1,4 BTC
- 1.000.000.000 UGX2,8 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang UGX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 357.371.218,96 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,19%: thấp nhất 325.749.879,77, cao nhất 359.099.327,76, trung bình 338.781.369,24 UGX cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.