Tỷ giá BTC sang PLN hôm nay

Tỷ giá BTC sang PLN tháng 12 năm 2025

BTC/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
318.423,85
Đóng cửa
318.476,18
Thấp nhất
0,09344
Cao nhất
337.813,79
Thay đổi
−4,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025318.476,18+5.557,21 · +1,78%
30 thg 12, 2025312.918,97−5.669,54 · −1,78%
29 thg 12, 2025318.588,51+4.517,44 · +1,44%
28 thg 12, 2025314.071,08+1.056,12 · +0,34%
27 thg 12, 2025313.014,96+414,04 · +0,13%
26 thg 12, 2025312.600,92−748,78 · −0,24%
25 thg 12, 2025313.349,70+44,14 · +0,01%
24 thg 12, 2025313.305,56−3.190,87 · −1,01%
23 thg 12, 2025316.496,43−215,50 · −0,07%
22 thg 12, 2025316.711,93+511,32 · +0,16%
21 thg 12, 2025316.200,60−175,81 · −0,06%
20 thg 12, 2025316.376,41+11.016,27 · +3,61%
19 thg 12, 2025305.360,14−3.763,99 · −1,22%
18 thg 12, 2025309.124,13−4.824,19 · −1,54%
17 thg 12, 2025313.948,32+5.579,78 · +1,81%
16 thg 12, 2025308.368,54−13.675,56 · −4,25%
15 thg 12, 2025322.044,10−3.048,65 · −0,94%
14 thg 12, 2025325.092,74+803,52 · +0,25%
13 thg 12, 2025324.289,23−7.049,18 · −2,13%
12 thg 12, 2025331.338,41+4.418,25 · +1,35%
11 thg 12, 2025326.920,16−874,40 · −0,27%
9 thg 12, 2025327.794,56−2.259,23 · −0,68%
8 thg 12, 2025330.053,80+5.382,14 · +1,66%
7 thg 12, 2025324.671,66+324.671,57 · +347.479.155,31%
6 thg 12, 20250,09344−335.697,16449 · −100,00%
5 thg 12, 2025335.697,26−2.116,53 · −0,63%
4 thg 12, 2025337.813,79+2.417,19 · +0,72%
3 thg 12, 2025335.396,59+20.441,53 · +6,49%
2 thg 12, 2025314.955,07−3.468,78 · −1,09%
1 thg 12, 2025318.423,85−14.090,25 · −4,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.