Tỷ giá BTC sang PLN hôm nay

Tỷ giá BTC sang PLN tháng 11 năm 2025

BTC/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
402.549,96
Đóng cửa
332.514,10
Thấp nhất
313.059,59
Cao nhất
405.214,37
Thay đổi
−17,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025332.514,10+506,28 · +0,15%
29 thg 11, 2025332.007,82+247,75 · +0,07%
28 thg 11, 2025331.760,07+1.015,89 · +0,31%
27 thg 11, 2025330.744,19+10.244,48 · +3,20%
26 thg 11, 2025320.499,71−2.139,55 · −0,66%
25 thg 11, 2025322.639,25+658,46 · +0,20%
24 thg 11, 2025321.980,79+6.486,38 · +2,06%
23 thg 11, 2025315.494,41+2.434,83 · +0,78%
22 thg 11, 2025313.059,59−6.074,50 · −1,90%
21 thg 11, 2025319.134,08−20.146,59 · −5,94%
20 thg 11, 2025339.280,68+1.218,13 · +0,36%
19 thg 11, 2025338.062,55+3.477,44 · +1,04%
18 thg 11, 2025334.585,11−10.302,40 · −2,99%
17 thg 11, 2025344.887,51−1.159,77 · −0,34%
16 thg 11, 2025346.047,28−344,18 · −0,10%
15 thg 11, 2025346.391,46−14.899,08 · −4,12%
14 thg 11, 2025361.290,55−11.561,47 · −3,10%
13 thg 11, 2025372.852,02−4.849,83 · −1,28%
12 thg 11, 2025377.701,85−12.299,32 · −3,15%
11 thg 11, 2025390.001,17+2.073,33 · +0,53%
10 thg 11, 2025387.927,84+13.861,23 · +3,71%
9 thg 11, 2025374.066,62−3.327,82 · −0,88%
8 thg 11, 2025377.394,44+4.765,03 · +1,28%
7 thg 11, 2025372.629,41−9.973,78 · −2,61%
6 thg 11, 2025382.603,19+10.031,15 · +2,69%
5 thg 11, 2025372.572,04−22.054,98 · −5,59%
4 thg 11, 2025394.627,01−10.587,36 · −2,61%
3 thg 11, 2025405.214,37+314,57 · +0,08%
2 thg 11, 2025404.899,80+2.349,84 · +0,58%
1 thg 11, 2025402.549,96+481,72 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.