Tỷ giá BTC sang PLN hôm nay

Tỷ giá BTC sang PLN tháng 1 năm 2026

BTC/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
315.844,53
Đóng cửa
297.591,04
Thấp nhất
286.373,54
Cao nhất
348.957,57
Thay đổi
−6,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026297.591,04+11.217,50 · +3,92%
30 thg 1, 2026286.373,54−23.817,55 · −7,68%
29 thg 1, 2026310.191,08−1.824,44 · −0,58%
28 thg 1, 2026312.015,52−1.765,69 · −0,56%
27 thg 1, 2026313.781,21+2.480,91 · +0,80%
26 thg 1, 2026311.300,30−5.704,90 · −1,80%
25 thg 1, 2026317.005,21−821,40 · −0,26%
24 thg 1, 2026317.826,60−2.921,59 · −0,91%
23 thg 1, 2026320.748,19−4.398,74 · −1,35%
22 thg 1, 2026325.146,93+4.238,46 · +1,32%
21 thg 1, 2026320.908,48−14.700,23 · −4,38%
20 thg 1, 2026335.608,70−238,09 · −0,07%
19 thg 1, 2026335.846,80−9.793,48 · −2,83%
18 thg 1, 2026345.640,28−919,21 · −0,27%
17 thg 1, 2026346.559,49−100,31 · −0,03%
16 thg 1, 2026346.659,80−2.297,77 · −0,66%
15 thg 1, 2026348.957,57+3.582,22 · +1,04%
14 thg 1, 2026345.375,35+16.275,73 · +4,95%
13 thg 1, 2026329.099,62−2.188,80 · −0,66%
12 thg 1, 2026331.288,41+3.559,25 · +1,09%
11 thg 1, 2026327.729,17−526,83 · −0,16%
10 thg 1, 2026328.255,99−1.818,33 · −0,55%
9 thg 1, 2026330.074,33+1.061,95 · +0,32%
8 thg 1, 2026329.012,37−4.379,87 · −1,31%
7 thg 1, 2026333.392,25−3.923,47 · −1,16%
6 thg 1, 2026337.315,72+3.659,91 · +1,10%
5 thg 1, 2026333.655,81+6.280,58 · +1,92%
4 thg 1, 2026327.375,23+3.253,70 · +1,00%
3 thg 1, 2026324.121,52+6.811,06 · +2,15%
2 thg 1, 2026317.310,47+1.465,94 · +0,46%
1 thg 1, 2026315.844,53−2.631,66 · −0,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.