Tỷ giá BTC sang PLN hôm nay

Tỷ giá BTC sang PLN tháng 10 năm 2025

BTC/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
416.285,24
Đóng cửa
402.068,24
Thấp nhất
390.535,01
Cao nhất
453.539,07
Thay đổi
−3,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025402.068,24−2.254,99 · −0,56%
30 thg 10, 2025404.323,23−4.630,17 · −1,13%
29 thg 10, 2025408.953,41−6.798,21 · −1,64%
28 thg 10, 2025415.751,62−4.671,68 · −1,11%
27 thg 10, 2025420.423,30+12.770,12 · +3,13%
26 thg 10, 2025407.653,18+2.733,61 · +0,68%
25 thg 10, 2025404.919,58+1.800,32 · +0,45%
24 thg 10, 2025403.119,25+8.116,23 · +2,05%
23 thg 10, 2025395.003,02−3.461,98 · −0,87%
22 thg 10, 2025398.465,00−2.063,33 · −0,52%
21 thg 10, 2025400.528,33+7.003,39 · +1,78%
20 thg 10, 2025393.524,94+579,99 · +0,15%
19 thg 10, 2025392.944,95+2.409,94 · +0,62%
18 thg 10, 2025390.535,01−4.679,83 · −1,18%
17 thg 10, 2025395.214,84−11.011,55 · −2,71%
16 thg 10, 2025406.226,38−7.531,17 · −1,82%
15 thg 10, 2025413.757,56−8.275,55 · −1,96%
14 thg 10, 2025422.033,11−2.970,40 · −0,70%
13 thg 10, 2025425.003,51+20.030,90 · +4,95%
12 thg 10, 2025404.972,61−4.922,96 · −1,20%
11 thg 10, 2025409.895,57−37.433,55 · −8,37%
10 thg 10, 2025447.329,12−367,36 · −0,08%
9 thg 10, 2025447.696,48+2.017,97 · +0,45%
8 thg 10, 2025445.678,51−7.860,56 · −1,73%
7 thg 10, 2025453.539,07+3.515,04 · +0,78%
6 thg 10, 2025450.024,03+6.098,89 · +1,37%
5 thg 10, 2025443.925,14+2.077,65 · +0,47%
4 thg 10, 2025441.847,50+5.376,84 · +1,23%
3 thg 10, 2025436.470,66+4.973,82 · +1,15%
2 thg 10, 2025431.496,84+15.211,59 · +3,65%
1 thg 10, 2025416.285,24−806,38 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.