Tỷ giá BTC sang MMK
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 169.553.880,80 MMK1 MMK = 0,00 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 169.553.880,80
- Cao nhất
- 181.710.297,84
- Trung bình
- 174.736.098,00
- Thay đổi
- −3,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 169.553.880,80 | −463.399,91 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 170.017.280,71 | −1.429.093,38 · −0,83% |
| 23 thg 10, 2026 | 171.446.374,09 | −2.348.012,60 · −1,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 173.794.386,69 | +176.591,47 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 173.617.795,21 | +240.231,88 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 173.377.563,33 | +381.991,09 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 172.995.572,24 | +1.049.257,66 · +0,61% |
| 18 thg 10, 2026 | 171.946.314,58 | +843.105,43 · +0,49% |
| 17 thg 10, 2026 | 171.103.209,15 | −1.425.357,01 · −0,83% |
| 16 thg 10, 2026 | 172.528.566,16 | +2.721.459,04 · +1,60% |
| 15 thg 10, 2026 | 169.807.107,12 | −5.915.868,25 · −3,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 175.722.975,37 | +257.721,28 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 175.465.254,09 | −781.521,76 · −0,44% |
| 12 thg 10, 2026 | 176.246.775,85 | +2.063.011,42 · +1,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 174.183.764,43 | +769.196,92 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 173.414.567,51 | +119.829,77 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 173.294.737,75 | −712.929,87 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 174.007.667,62 | −2.703.932,46 · −1,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 176.711.600,08 | −2.816.112,96 · −1,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 179.527.713,04 | −236.104,67 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 179.763.817,71 | +1.641.547,23 · +0,92% |
| 4 thg 10, 2026 | 178.122.270,47 | +566.086,62 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 177.556.183,85 | −4.154.113,99 · −2,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 181.710.297,84 | +5.017.525,20 · +2,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 176.692.772,64 | +2.047.617,85 · +1,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 174.645.154,80 | −64.930,62 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 174.710.085,42 | −494.810,64 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 175.204.896,06 | −1.779.121,65 · −1,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 176.984.017,71 | +847.602,83 · +0,48% |
| 26 thg 9, 2026 | 176.136.414,88 | −393.606,00 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC169.553.880,8 MMK
- 5 BTC847.769.403,98 MMK
- 10 BTC1.695.538.807,96 MMK
- 25 BTC4.238.847.019,89 MMK
- 50 BTC8.477.694.039,78 MMK
- 100 BTC16.955.388.079,57 MMK
- 500 BTC84.776.940.397,83 MMK
- 1.000 BTC169.553.880.795,65 MMK
- 1.000.000 MMK0,005898 BTC
- 5.000.000 MMK0,0295 BTC
- 10.000.000 MMK0,059 BTC
- 25.000.000 MMK0,1474 BTC
- 50.000.000 MMK0,2949 BTC
- 100.000.000 MMK0,5898 BTC
- 500.000.000 MMK2,95 BTC
- 1.000.000.000 MMK5,9 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang MMK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 169.553.880,80 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,95%: thấp nhất 169.553.880,80, cao nhất 181.710.297,84, trung bình 174.736.098,00 MMK cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.