Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BSD sang KRW

1 Đô la Bahamas bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BSD = 1.323,47 KRW1 KRW = 0,0007556 BSDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.323,05
Cao nhất
1.371,19
Trung bình
1.343,04
Thay đổi
−3,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.323,47−0,80 · −0,06%
23 thg 10, 20261.324,26+1,21 · +0,09%
22 thg 10, 20261.323,05−2,07 · −0,16%
21 thg 10, 20261.325,12−0,49 · −0,04%
20 thg 10, 20261.325,61−6,28 · −0,47%
19 thg 10, 20261.331,89−2,71 · −0,20%
18 thg 10, 20261.334,60−0,11 · −0,01%
17 thg 10, 20261.334,71−8,44 · −0,63%
16 thg 10, 20261.343,15−5,10 · −0,38%
15 thg 10, 20261.348,25+10,57 · +0,79%
14 thg 10, 20261.337,68−7,57 · −0,56%
13 thg 10, 20261.345,24+9,46 · +0,71%
12 thg 10, 20261.335,78−4,60 · −0,34%
11 thg 10, 20261.340,39+0,10 · +0,01%
10 thg 10, 20261.340,29−0,99 · −0,07%
9 thg 10, 20261.341,28+3,85 · +0,29%
8 thg 10, 20261.337,43−1,19 · −0,09%
7 thg 10, 20261.338,62−3,84 · −0,29%
6 thg 10, 20261.342,46−4,11 · −0,31%
5 thg 10, 20261.346,58+3,33 · +0,25%
4 thg 10, 20261.343,25+0,21 · +0,02%
3 thg 10, 20261.343,04−13,51 · −1,00%
2 thg 10, 20261.356,55−1,18 · −0,09%
1 thg 10, 20261.357,74+2,57 · +0,19%
30 thg 9, 20261.355,17−3,02 · −0,22%
29 thg 9, 20261.358,19+0,12 · +0,01%
28 thg 9, 20261.358,07+3,09 · +0,23%
27 thg 9, 20261.354,98+0,07 · 0,00%
26 thg 9, 20261.354,92−6,36 · −0,47%
25 thg 9, 20261.361,27−9,92 · −0,72%

Số tiền phổ biến

  • 1 BSD1.323,47 KRW
  • 5 BSD6.617,33 KRW
  • 10 BSD13.234,67 KRW
  • 25 BSD33.086,67 KRW
  • 50 BSD66.173,35 KRW
  • 100 BSD132.346,7 KRW
  • 500 BSD661.733,48 KRW
  • 1.000 BSD1.323.466,97 KRW
  • 100 KRW0,0756 BSD
  • 500 KRW0,3778 BSD
  • 1.000 KRW0,7556 BSD
  • 5.000 KRW3,78 BSD
  • 10.000 KRW7,56 BSD
  • 50.000 KRW37,78 BSD
  • 100.000 KRW75,56 BSD
  • 500.000 KRW377,8 BSD
  • 1.000.000 KRW755,59 BSD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BSD sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BSD = 1.323,47 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0007556 BSD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BSD sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,48%: thấp nhất 1.323,05, cao nhất 1.371,19, trung bình 1.343,04 KRW cho 1 BSD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.