Tỷ giá BSD sang RUB
1 Đô la Bahamas bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BSD = 80,319 RUB1 RUB = 0,01245 BSDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 80,319
- Cao nhất
- 85,498
- Trung bình
- 83,857
- Thay đổi
- −5,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 80,319 | −1,571 · −1,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 81,891 | +0,419 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 81,471 | −1,032 · −1,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 82,504 | −0,286 · −0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 82,79 | −1,437 · −1,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 84,226 | +0,105 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 84,121 | +1,503 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 82,618 | −1,140 · −1,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 83,758 | +0,116 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 83,642 | −0,223 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 83,865 | −0,051 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 83,916 | −1,281 · −1,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 85,197 | +0,031 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 85,166 | −0,014 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 85,18 | +0,193 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 84,987 | −0,511 · −0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 85,498 | +0,730 · +0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 84,768 | −0,072 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 84,84 | +0,980 · +1,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 83,86 | +0,544 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 83,316 | −0,362 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 83,678 | +0,311 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 83,367 | −0,035 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 83,401 | −0,339 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 83,741 | −0,768 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 84,508 | +0,128 · +0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 84,381 | +0,044 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 84,336 | −0,047 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 84,383 | −0,630 · −0,74% |
| 25 thg 9, 2026 | 85,013 | +0,173 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 BSD80,32 RUB
- 5 BSD401,6 RUB
- 10 BSD803,19 RUB
- 25 BSD2.007,98 RUB
- 50 BSD4.015,97 RUB
- 100 BSD8.031,93 RUB
- 500 BSD40.159,66 RUB
- 1.000 BSD80.319,31 RUB
- 10 RUB0,1245 BSD
- 50 RUB0,6225 BSD
- 100 RUB1,25 BSD
- 500 RUB6,23 BSD
- 1.000 RUB12,45 BSD
- 5.000 RUB62,25 BSD
- 10.000 RUB124,5 BSD
- 50.000 RUB622,52 BSD
- 100.000 RUB1.245,03 BSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BSD sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BSD = 80,319 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,01245 BSD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BSD sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,33%: thấp nhất 80,319, cao nhất 85,498, trung bình 83,857 RUB cho 1 BSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.