Tỷ giá BOB sang IDR
1 Boliviano Bolivia bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BOB = 1.522,83 IDR1 IDR = 0,0006567 BOBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.465,05
- Cao nhất
- 1.546,99
- Trung bình
- 1.510,06
- Thay đổi
- +3,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.522,83 | −5,56 · −0,36% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.528,40 | −10,47 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.538,87 | −0,25 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.539,12 | +2,31 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.536,82 | −0,83 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.537,64 | −6,37 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.544,02 | −1,97 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.545,98 | −1,00 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.546,99 | +3,06 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.543,92 | +11,56 · +0,75% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.532,36 | +4,86 · +0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.527,50 | +2,93 · +0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.524,57 | +8,48 · +0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.516,09 | −2,94 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.519,03 | +5,88 · +0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.513,15 | +4,13 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.509,02 | +12,73 · +0,85% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.496,29 | +4,47 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.491,82 | −1,63 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.493,45 | −4,55 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.498,00 | +3,39 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.494,61 | −1,09 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.495,70 | +8,63 · +0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.487,08 | −2,78 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.489,85 | +3,25 · +0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.486,60 | +5,35 · +0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.481,25 | +12,17 · +0,83% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.469,08 | −2,20 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.471,28 | +5,68 · +0,39% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.465,61 | +0,56 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 BOB1.522,83 IDR
- 5 BOB7.614,17 IDR
- 10 BOB15.228,34 IDR
- 25 BOB38.070,86 IDR
- 50 BOB76.141,71 IDR
- 100 BOB152.283,42 IDR
- 500 BOB761.417,11 IDR
- 1.000 BOB1.522.834,23 IDR
- 1.000 IDR0,6567 BOB
- 5.000 IDR3,28 BOB
- 10.000 IDR6,57 BOB
- 50.000 IDR32,83 BOB
- 100.000 IDR65,67 BOB
- 500.000 IDR328,34 BOB
- 1.000.000 IDR656,67 BOB
- 5.000.000 IDR3.283,35 BOB
- 10.000.000 IDR6.566,7 BOB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BOB sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BOB = 1.522,83 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0006567 BOB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BOB sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,94%: thấp nhất 1.465,05, cao nhất 1.546,99, trung bình 1.510,06 IDR cho 1 BOB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.