Tỷ giá BOB sang ETH
1 Boliviano Bolivia bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BOB = 0,0000355 ETH1 ETH = 28.199,24 BOBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000303
- Cao nhất
- 0,0000362
- Trung bình
- 0,000033
- Thay đổi
- +9,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000355 | +0,0000001 · +0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000354 | +0,0000004 · +1,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000035 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000035 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000035 | −0,0000003 · −0,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000354 | +0,0000001 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000353 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000353 | +0,0000002 · +0,68% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000351 | −0,0000011 · −2,94% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000362 | +0,0000022 · +6,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000034 | +0,0000004 · +1,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000337 | +0,0000006 · +1,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000331 | −0,0000008 · −2,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000339 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000339 | +0,0000001 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000338 | +0,0000012 · +3,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000325 | +0,0000006 · +1,94% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000319 | +0,0000010 · +3,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000309 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000309 | −0,0000001 · −0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000031 | −0,0000003 · −1,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000313 | +0,0000010 · +3,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000303 | −0,0000003 · −1,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000306 | −0,0000005 · −1,69% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000312 | +0,0000003 · +1,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000308 | +0,0000001 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000308 | +0,0000002 · +0,79% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000305 | +0,0000001 · +0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000305 | −0,0000001 · −0,24% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000305 | −0,0000019 · −5,90% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 BOB3,55 ETH
- 500.000 BOB17,73 ETH
- 1.000.000 BOB35,46 ETH
- 2.500.000 BOB88,65 ETH
- 5.000.000 BOB177,31 ETH
- 10.000.000 BOB354,62 ETH
- 50.000.000 BOB1.773,1 ETH
- 100.000.000 BOB3.546,2 ETH
- 1 ETH28.199,24 BOB
- 5 ETH140.996,19 BOB
- 10 ETH281.992,37 BOB
- 25 ETH704.980,94 BOB
- 50 ETH1.409.961,87 BOB
- 100 ETH2.819.923,74 BOB
- 500 ETH14.099.618,72 BOB
- 1.000 ETH28.199.237,44 BOB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BOB sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BOB = 0,0000355 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 28.199,24 BOB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BOB sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +9,28%: thấp nhất 0,0000303, cao nhất 0,0000362, trung bình 0,000033 ETH cho 1 BOB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.