Tỷ giá BNB sang KZT
1 BNB bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BNB = 336.733,29 KZT1 KZT = 0,000003 BNBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 323.011,10
- Cao nhất
- 355.699,79
- Trung bình
- 337.968,92
- Thay đổi
- −1,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 336.733,29 | +1.964,93 · +0,59% |
| 24 thg 10, 2026 | 334.768,37 | +3.022,24 · +0,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 331.746,13 | −235,55 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 331.981,68 | −1.372,41 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 333.354,09 | +1.135,55 · +0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 332.218,54 | +3.570,01 · +1,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 328.648,53 | +1.763,87 · +0,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 326.884,66 | +502,89 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 326.381,78 | −3.811,26 · −1,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 330.193,03 | +7.181,94 · +2,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 323.011,10 | −11.016,90 · −3,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 334.028,00 | −700,11 · −0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 334.728,11 | −6.681,81 · −1,96% |
| 12 thg 10, 2026 | 341.409,92 | +2.016,30 · +0,59% |
| 11 thg 10, 2026 | 339.393,62 | +181,28 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 339.212,34 | +3.719,53 · +1,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 335.492,81 | −8.966,37 · −2,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 344.459,18 | −1.460,03 · −0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 345.919,21 | −9.780,58 · −2,75% |
| 6 thg 10, 2026 | 355.699,79 | +1.272,14 · +0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 354.427,64 | +1.458,25 · +0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 352.969,40 | +9.609,88 · +2,80% |
| 3 thg 10, 2026 | 343.359,52 | −2.296,43 · −0,66% |
| 2 thg 10, 2026 | 345.655,95 | +6.806,98 · +2,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 338.848,97 | +3.690,28 · +1,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 335.158,69 | +1.466,42 · +0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 333.692,27 | −8.316,34 · −2,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 342.008,61 | +1.004,93 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 341.003,68 | −1.727,91 · −0,50% |
| 26 thg 9, 2026 | 342.731,58 | +1.815,42 · +0,53% |
Số tiền phổ biến
- 1 BNB336.733,29 KZT
- 5 BNB1.683.666,47 KZT
- 10 BNB3.367.332,95 KZT
- 25 BNB8.418.332,36 KZT
- 50 BNB16.836.664,73 KZT
- 100 BNB33.673.329,46 KZT
- 500 BNB168.366.647,29 KZT
- 1.000 BNB336.733.294,58 KZT
- 100 KZT0,000297 BNB
- 500 KZT0,001485 BNB
- 1.000 KZT0,00297 BNB
- 5.000 KZT0,0148 BNB
- 10.000 KZT0,0297 BNB
- 50.000 KZT0,1485 BNB
- 100.000 KZT0,297 BNB
- 500.000 KZT1,48 BNB
- 1.000.000 KZT2,97 BNB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BNB sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BNB = 336.733,29 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,000003 BNB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BNB sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,23%: thấp nhất 323.011,10, cao nhất 355.699,79, trung bình 337.968,92 KZT cho 1 BNB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.