Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BNB sang IDR

1 BNB bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BNB = 13.448.112,15 IDR1 IDR = 0,0000001 BNBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
12.839.193,38
Cao nhất
14.178.195,91
Trung bình
13.526.619,73
Thay đổi
−2,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202613.448.112,15+62.713,80 · +0,47%
24 thg 10, 202613.385.398,36+35.017,56 · +0,26%
23 thg 10, 202613.350.380,79−17.678,36 · −0,13%
22 thg 10, 202613.368.059,16+57.695,85 · +0,43%
21 thg 10, 202613.310.363,30+35.221,45 · +0,27%
20 thg 10, 202613.275.141,86+194.076,31 · +1,48%
19 thg 10, 202613.081.065,55+50.444,43 · +0,39%
18 thg 10, 202613.030.621,11+5.068,87 · +0,04%
17 thg 10, 202613.025.552,24−128.118,74 · −0,97%
16 thg 10, 202613.153.670,98+314.477,60 · +2,45%
15 thg 10, 202612.839.193,38−476.086,75 · −3,58%
14 thg 10, 202613.315.280,12−24.929,05 · −0,19%
13 thg 10, 202613.340.209,18−148.849,23 · −1,10%
12 thg 10, 202613.489.058,40+109.783,15 · +0,82%
11 thg 10, 202613.379.275,25−2.130,96 · −0,02%
10 thg 10, 202613.381.406,22+83.502,30 · +0,63%
9 thg 10, 202613.297.903,92−487.150,16 · −3,53%
8 thg 10, 202613.785.054,08+58.801,73 · +0,43%
7 thg 10, 202613.726.252,35−270.547,47 · −1,93%
6 thg 10, 202613.996.799,82−181.396,08 · −1,28%
5 thg 10, 202614.178.195,91+84.482,65 · +0,60%
4 thg 10, 202614.093.713,25+400.984,13 · +2,93%
3 thg 10, 202613.692.729,12−284.235,53 · −2,03%
2 thg 10, 202613.976.964,65+170.169,60 · +1,23%
1 thg 10, 202613.806.795,05+187.944,46 · +1,38%
30 thg 9, 202613.618.850,59−6.380,34 · −0,05%
29 thg 9, 202613.625.230,93−228.765,47 · −1,65%
28 thg 9, 202613.853.996,40+53.904,37 · +0,39%
27 thg 9, 202613.800.092,03−62.102,48 · −0,45%
26 thg 9, 202613.862.194,51+24.543,56 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 BNB13.448.112,15 IDR
  • 5 BNB67.240.560,76 IDR
  • 10 BNB134.481.121,52 IDR
  • 25 BNB336.202.803,8 IDR
  • 50 BNB672.405.607,6 IDR
  • 100 BNB1.344.811.215,2 IDR
  • 500 BNB6.724.056.075,99 IDR
  • 1.000 BNB13.448.112.151,97 IDR
  • 1.000 IDR0,000074 BNB
  • 5.000 IDR0,000372 BNB
  • 10.000 IDR0,000744 BNB
  • 50.000 IDR0,003718 BNB
  • 100.000 IDR0,007436 BNB
  • 500.000 IDR0,0372 BNB
  • 1.000.000 IDR0,0744 BNB
  • 5.000.000 IDR0,3718 BNB
  • 10.000.000 IDR0,7436 BNB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BNB sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BNB = 13.448.112,15 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000001 BNB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BNB sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,82%: thấp nhất 12.839.193,38, cao nhất 14.178.195,91, trung bình 13.526.619,73 IDR cho 1 BNB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.