Tỷ giá BMD sang XAU
1 Đô la Bermuda bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BMD = 0,0002504 XAU1 XAU = 3.993,62 BMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002333
- Cao nhất
- 0,0002504
- Trung bình
- 0,0002402
- Thay đổi
- +7,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002504 | +0,0000010 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002494 | +0,0000050 · +2,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002444 | +0,0000017 · +0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002427 | +0,0000001 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002426 | +0,0000034 · +1,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002392 | −0,0000009 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002401 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002401 | +0,0000010 · +0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002391 | −0,0000022 · −0,91% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002413 | +0,0000008 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002405 | +0,0000017 · +0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002388 | −0,0000001 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002389 | +0,0000005 · +0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002383 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002383 | +0,0000002 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002382 | −0,0000042 · −1,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002424 | +0,0000004 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000242 | −0,0000006 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002426 | +0,0000005 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000242 | +0,0000003 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002417 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002417 | +0,0000028 · +1,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002389 | −0,0000002 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002391 | −0,0000001 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002391 | −0,0000030 · −1,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002422 | +0,0000040 · +1,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002382 | +0,0000049 · +2,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002333 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002333 | −0,0000009 · −0,38% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0002342 | +0,0000008 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 BMD2,5 XAU
- 50.000 BMD12,52 XAU
- 100.000 BMD25,04 XAU
- 250.000 BMD62,6 XAU
- 500.000 BMD125,2 XAU
- 1.000.000 BMD250,4 XAU
- 5.000.000 BMD1.252 XAU
- 10.000.000 BMD2.504 XAU
- 1 XAU3.993,62 BMD
- 5 XAU19.968,08 BMD
- 10 XAU39.936,15 BMD
- 25 XAU99.840,38 BMD
- 50 XAU199.680,75 BMD
- 100 XAU399.361,5 BMD
- 500 XAU1.996.807,5 BMD
- 1.000 XAU3.993.615,01 BMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BMD sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BMD = 0,0002504 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 3.993,62 BMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BMD sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,28%: thấp nhất 0,0002333, cao nhất 0,0002504, trung bình 0,0002402 XAU cho 1 BMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.