Tỷ giá BMD sang VND
1 Đô la Bermuda bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BMD = 25.640,49 VND1 VND = 0,000039 BMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 25.640,49
- Cao nhất
- 26.024,14
- Trung bình
- 25.911,38
- Thay đổi
- −1,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 25.640,49 | −191,64 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 25.832,13 | −9,79 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 25.841,92 | −47,00 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 25.888,92 | +16,16 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 25.872,76 | −26,92 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 25.899,68 | +26,12 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 25.873,56 | +45,89 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 25.827,67 | −4,90 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 25.832,57 | −59,93 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 25.892,50 | −8,05 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 25.900,54 | −11,65 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 25.912,19 | +17,68 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 25.894,51 | +26,05 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 25.868,45 | +87,35 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 25.781,10 | −53,69 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 25.834,79 | −86,81 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 25.921,60 | −89,57 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 26.011,16 | +15,80 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 25.995,37 | −18,54 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 26.013,91 | +26,87 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 25.987,04 | −15,59 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 26.002,64 | −21,50 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 26.024,14 | +69,84 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 25.954,29 | +19,88 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 25.934,41 | −13,35 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 25.947,77 | +14,52 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 25.933,25 | −41,09 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 25.974,34 | +8,09 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 25.966,25 | −14,26 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 25.980,50 | −31,83 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 BMD25.640,49 VND
- 5 BMD128.202,44 VND
- 10 BMD256.404,88 VND
- 25 BMD641.012,19 VND
- 50 BMD1.282.024,38 VND
- 100 BMD2.564.048,76 VND
- 500 BMD12.820.243,78 VND
- 1.000 BMD25.640.487,56 VND
- 1.000 VND0,039 BMD
- 5.000 VND0,195 BMD
- 10.000 VND0,39 BMD
- 50.000 VND1,95 BMD
- 100.000 VND3,9 BMD
- 500.000 VND19,5 BMD
- 1.000.000 VND39 BMD
- 5.000.000 VND195 BMD
- 10.000.000 VND390,01 BMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BMD sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BMD = 25.640,49 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,000039 BMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BMD sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,43%: thấp nhất 25.640,49, cao nhất 26.024,14, trung bình 25.911,38 VND cho 1 BMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.