Tỷ giá BHD sang VND
1 Dinar Bahrain bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BHD = 68.192,79 VND1 VND = 0,0000147 BHDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 68.192,79
- Cao nhất
- 69.213,13
- Trung bình
- 68.913,25
- Thay đổi
- −1,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 68.192,79 | −509,68 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 68.702,47 | −26,05 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 68.728,52 | −125,00 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 68.853,52 | +42,99 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 68.810,53 | −71,59 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 68.882,12 | +69,47 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 68.812,65 | +122,04 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 68.690,61 | −13,03 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 68.703,64 | −159,38 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 68.863,02 | −21,41 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 68.884,43 | −30,97 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 68.915,40 | +47,03 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 68.868,37 | +69,29 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 68.799,07 | +232,32 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 68.566,76 | −142,80 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 68.709,55 | −230,87 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 68.940,42 | −238,21 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 69.178,63 | +42,01 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 69.136,62 | −49,32 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 69.185,94 | +71,46 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 69.114,48 | −41,47 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 69.155,95 | −57,18 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 69.213,13 | +185,75 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 69.027,38 | +52,87 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 68.974,51 | −35,52 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 69.010,02 | +38,61 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 68.971,41 | −109,28 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 69.080,69 | +21,53 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 69.059,16 | −37,92 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 69.097,09 | −84,65 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 BHD68.192,79 VND
- 5 BHD340.963,93 VND
- 10 BHD681.927,86 VND
- 25 BHD1.704.819,65 VND
- 50 BHD3.409.639,3 VND
- 100 BHD6.819.278,61 VND
- 500 BHD34.096.393,03 VND
- 1.000 BHD68.192.786,06 VND
- 1.000 VND0,0147 BHD
- 5.000 VND0,0733 BHD
- 10.000 VND0,1466 BHD
- 50.000 VND0,7332 BHD
- 100.000 VND1,47 BHD
- 500.000 VND7,33 BHD
- 1.000.000 VND14,66 BHD
- 5.000.000 VND73,32 BHD
- 10.000.000 VND146,64 BHD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BHD sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BHD = 68.192,79 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0000147 BHD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BHD sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,43%: thấp nhất 68.192,79, cao nhất 69.213,13, trung bình 68.913,25 VND cho 1 BHD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.