Tỷ giá BHD sang IDR
1 Dinar Bahrain bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BHD = 48.107,17 IDR1 IDR = 0,0000208 BHDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 47.522,55
- Cao nhất
- 48.107,17
- Trung bình
- 47.744,85
- Thay đổi
- +0,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 48.107,17 | +25,28 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 48.081,89 | +101,18 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 47.980,71 | +166,04 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 47.814,67 | −28,43 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 47.843,10 | −123,87 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 47.966,97 | −45,00 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 48.011,97 | +0,13 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 48.011,84 | +44,52 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 47.967,32 | +248,13 · +0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 47.719,20 | +126,78 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 47.592,42 | −83,11 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 47.675,53 | +35,06 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 47.640,47 | +65,05 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 47.575,42 | −30,62 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 47.606,05 | +22,76 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 47.583,28 | −18,26 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 47.601,55 | +30,60 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 47.570,95 | −75,97 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 47.646,92 | −69,59 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 47.716,50 | +45,86 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 47.670,65 | +116,49 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 47.554,15 | −18,61 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 47.572,76 | −140,35 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 47.713,11 | +190,56 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 47.522,55 | −393,26 · −0,82% |
| 29 thg 9, 2026 | 47.915,81 | +171,96 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 47.743,84 | +146,65 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 47.597,19 | −33,37 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 47.630,56 | −80,45 · −0,17% |
| 25 thg 9, 2026 | 47.711,01 |
Số tiền phổ biến
- 1 BHD48.107,17 IDR
- 5 BHD240.535,84 IDR
- 10 BHD481.071,68 IDR
- 25 BHD1.202.679,2 IDR
- 50 BHD2.405.358,4 IDR
- 100 BHD4.810.716,8 IDR
- 500 BHD24.053.583,99 IDR
- 1.000 BHD48.107.167,97 IDR
- 1.000 IDR0,0208 BHD
- 5.000 IDR0,1039 BHD
- 10.000 IDR0,2079 BHD
- 50.000 IDR1,04 BHD
- 100.000 IDR2,08 BHD
- 500.000 IDR10,39 BHD
- 1.000.000 IDR20,79 BHD
- 5.000.000 IDR103,93 BHD
- 10.000.000 IDR207,87 BHD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BHD sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BHD = 48.107,17 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000208 BHD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BHD sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,83%: thấp nhất 47.522,55, cao nhất 48.107,17, trung bình 47.744,85 IDR cho 1 BHD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.