Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BGN sang GEL

1 Lev Bulgaria bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BGN = 1,487 GEL1 GEL = 0,67263 BGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,481
Cao nhất
1,517
Trung bình
1,494
Thay đổi
−1,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,4870,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,4860,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,487−0,005 · −0,36%
22 thg 10, 20261,492+0,002 · +0,11%
21 thg 10, 20261,49−0,001 · −0,06%
20 thg 10, 20261,491+0,003 · +0,19%
19 thg 10, 20261,489−0,003 · −0,21%
18 thg 10, 20261,492+0,002 · +0,11%
17 thg 10, 20261,490,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,49+0,001 · +0,04%
15 thg 10, 20261,4890,000 · 0,00%
14 thg 10, 20261,49+0,009 · +0,59%
13 thg 10, 20261,481−0,004 · −0,24%
12 thg 10, 20261,485−0,005 · −0,31%
11 thg 10, 20261,489+0,002 · +0,14%
10 thg 10, 20261,487−0,005 · −0,30%
9 thg 10, 20261,492+0,007 · +0,47%
8 thg 10, 20261,485−0,004 · −0,29%
7 thg 10, 20261,489+0,001 · +0,05%
6 thg 10, 20261,488+0,004 · +0,28%
5 thg 10, 20261,484−0,011 · −0,73%
4 thg 10, 20261,495−0,002 · −0,12%
3 thg 10, 20261,497+0,001 · +0,09%
2 thg 10, 20261,495−0,007 · −0,47%
1 thg 10, 20261,502−0,003 · −0,19%
30 thg 9, 20261,505−0,004 · −0,23%
29 thg 9, 20261,509−0,004 · −0,27%
28 thg 9, 20261,513−0,002 · −0,12%
27 thg 9, 20261,515−0,002 · −0,14%
26 thg 9, 20261,517+0,005 · +0,33%

Số tiền phổ biến

  • 1 BGN1,49 GEL
  • 5 BGN7,43 GEL
  • 10 BGN14,87 GEL
  • 25 BGN37,17 GEL
  • 50 BGN74,34 GEL
  • 100 BGN148,67 GEL
  • 500 BGN743,35 GEL
  • 1.000 BGN1.486,7 GEL
  • 1 GEL0,6726 BGN
  • 5 GEL3,36 BGN
  • 10 GEL6,73 BGN
  • 50 GEL33,63 BGN
  • 100 GEL67,26 BGN
  • 500 GEL336,31 BGN
  • 1.000 GEL672,63 BGN
  • 5.000 GEL3.363,15 BGN
  • 10.000 GEL6.726,3 BGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BGN sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BGN = 1,487 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,67263 BGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BGN sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,67%: thấp nhất 1,481, cao nhất 1,517, trung bình 1,494 GEL cho 1 BGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.