Tỷ giá BDT sang EGP
1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BDT = 0,44578 EGP1 EGP = 2,243 BDTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,4195
- Cao nhất
- 0,44713
- Trung bình
- 0,42928
- Thay đổi
- +6,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,44578 | +0,00031 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,44547 | −0,00166 · −0,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,44713 | +0,00734 · +1,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,43979 | −0,00139 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,44118 | +0,00057 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,44061 | +0,00774 · +1,79% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,43287 | +0,00003 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,43284 | +0,00066 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,43218 | −0,00164 · −0,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,43382 | +0,00369 · +0,86% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,43014 | +0,00150 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,42864 | +0,00208 · +0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,42656 | −0,00006 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,42662 | +0,00159 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,42502 | +0,00004 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,42499 | −0,00062 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,42561 | +0,00021 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,42539 | −0,00016 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,42556 | −0,00093 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,42649 | −0,00162 · −0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,42811 | +0,00355 · +0,84% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,42456 | −0,00022 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,42478 | +0,00065 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,42413 | +0,00200 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,42213 | −0,00110 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,42323 | +0,00063 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,42259 | +0,00224 · +0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,42035 | +0,00084 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,4195 | −0,00178 · −0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,42128 | +0,00086 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 10 BDT4,46 EGP
- 50 BDT22,29 EGP
- 100 BDT44,58 EGP
- 250 BDT111,44 EGP
- 500 BDT222,89 EGP
- 1.000 BDT445,78 EGP
- 5.000 BDT2.228,88 EGP
- 10.000 BDT4.457,76 EGP
- 10 EGP22,43 BDT
- 50 EGP112,16 BDT
- 100 EGP224,33 BDT
- 500 EGP1.121,64 BDT
- 1.000 EGP2.243,28 BDT
- 5.000 EGP11.216,39 BDT
- 10.000 EGP22.432,78 BDT
- 50.000 EGP112.163,92 BDT
- 100.000 EGP224.327,85 BDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BDT sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BDT = 0,44578 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 2,243 BDT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BDT sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,03%: thấp nhất 0,4195, cao nhất 0,44713, trung bình 0,42928 EGP cho 1 BDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.