Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BAM sang MYR

1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BAM = 2,343 MYR1 MYR = 0,42676 BAMCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,335
Cao nhất
2,377
Trung bình
2,348
Thay đổi
−1,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20262,343+0,003 · +0,13%
25 thg 10, 20262,340,000 · 0,00%
24 thg 10, 20262,341−0,001 · −0,04%
23 thg 10, 20262,341−0,005 · −0,22%
22 thg 10, 20262,347+0,003 · +0,15%
21 thg 10, 20262,343−0,003 · −0,11%
20 thg 10, 20262,346+0,002 · +0,09%
19 thg 10, 20262,344−0,002 · −0,08%
18 thg 10, 20262,346−0,001 · −0,06%
17 thg 10, 20262,347+0,001 · +0,03%
16 thg 10, 20262,346+0,004 · +0,15%
15 thg 10, 20262,343+0,003 · +0,12%
14 thg 10, 20262,34+0,005 · +0,20%
13 thg 10, 20262,335−0,004 · −0,16%
12 thg 10, 20262,339−0,002 · −0,08%
11 thg 10, 20262,3410,000 · 0,00%
10 thg 10, 20262,34−0,008 · −0,35%
9 thg 10, 20262,349+0,007 · +0,30%
8 thg 10, 20262,342−0,005 · −0,21%
7 thg 10, 20262,347+0,004 · +0,17%
6 thg 10, 20262,343+0,005 · +0,22%
5 thg 10, 20262,338−0,014 · −0,60%
4 thg 10, 20262,352+0,001 · +0,06%
3 thg 10, 20262,35+0,001 · +0,02%
2 thg 10, 20262,35−0,015 · −0,63%
1 thg 10, 20262,3650,000 · 0,00%
30 thg 9, 20262,364−0,007 · −0,31%
29 thg 9, 20262,372−0,005 · −0,22%
28 thg 9, 20262,377+0,004 · +0,15%
27 thg 9, 20262,373

Số tiền phổ biến

  • 1 BAM2,34 MYR
  • 5 BAM11,72 MYR
  • 10 BAM23,43 MYR
  • 25 BAM58,58 MYR
  • 50 BAM117,16 MYR
  • 100 BAM234,33 MYR
  • 500 BAM1.171,63 MYR
  • 1.000 BAM2.343,26 MYR
  • 1 MYR0,4268 BAM
  • 5 MYR2,13 BAM
  • 10 MYR4,27 BAM
  • 50 MYR21,34 BAM
  • 100 MYR42,68 BAM
  • 500 MYR213,38 BAM
  • 1.000 MYR426,76 BAM
  • 5.000 MYR2.133,78 BAM
  • 10.000 MYR4.267,57 BAM

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BAM sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BAM = 2,343 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,42676 BAM. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BAM sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,27%: thấp nhất 2,335, cao nhất 2,377, trung bình 2,348 MYR cho 1 BAM.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.