Tỷ giá AWG sang IDR
1 Florin Aruba bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AWG = 10.089,61 IDR1 IDR = 0,0000991 AWGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 9.982,39
- Cao nhất
- 10.105,19
- Trung bình
- 10.031,04
- Thay đổi
- +0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10.089,61 | −15,59 · −0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 10.105,19 | +5,31 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 10.099,88 | +21,25 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 10.078,63 | +34,88 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 10.043,75 | −5,97 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 10.049,72 | −26,02 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 10.075,74 | −9,45 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 10.085,20 | +0,03 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 10.085,17 | +9,35 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 10.075,82 | +52,12 · +0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 10.023,70 | +26,63 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 9.997,07 | −17,46 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 10.014,52 | +7,36 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 10.007,16 | +13,66 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 9.993,50 | −6,43 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 9.999,93 | +4,78 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 9.995,15 | −3,84 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 9.998,98 | +6,43 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 9.992,56 | −15,96 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 10.008,51 | −14,62 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 10.023,13 | +9,63 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 10.013,50 | +24,47 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 9.989,03 | −3,91 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 9.992,94 | −29,48 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 10.022,42 | +40,03 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 9.982,39 | −82,61 · −0,82% |
| 29 thg 9, 2026 | 10.065,00 | +36,12 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 10.028,87 | +30,81 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 9.998,07 | −7,01 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 10.005,08 | −16,90 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 AWG10.089,61 IDR
- 5 AWG50.448,04 IDR
- 10 AWG100.896,08 IDR
- 25 AWG252.240,19 IDR
- 50 AWG504.480,38 IDR
- 100 AWG1.008.960,77 IDR
- 500 AWG5.044.803,83 IDR
- 1.000 AWG10.089.607,67 IDR
- 1.000 IDR0,0991 AWG
- 5.000 IDR0,4956 AWG
- 10.000 IDR0,9911 AWG
- 50.000 IDR4,96 AWG
- 100.000 IDR9,91 AWG
- 500.000 IDR49,56 AWG
- 1.000.000 IDR99,11 AWG
- 5.000.000 IDR495,56 AWG
- 10.000.000 IDR991,12 AWG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AWG sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AWG = 10.089,61 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000991 AWG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AWG sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,67%: thấp nhất 9.982,39, cao nhất 10.105,19, trung bình 10.031,04 IDR cho 1 AWG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.