Tỷ giá ARS sang CHF
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,0005415 CHF1 CHF = 1.846,68 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005376
- Cao nhất
- 0,0005497
- Trung bình
- 0,0005452
- Thay đổi
- −0,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005415 | +0,0000039 · +0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005376 | −0,0000017 · −0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0005393 | −0,0000020 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005413 | +0,0000003 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000541 | −0,0000044 · −0,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0005454 | +0,0000021 · +0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005433 | −0,0000030 · −0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005463 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005463 | −0,0000014 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005477 | −0,0000020 · −0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005497 | +0,0000005 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005492 | +0,0000014 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005479 | +0,0000010 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005468 | −0,0000004 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005473 | −0,0000001 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005474 | −0,0000016 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000549 | +0,0000007 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005483 | +0,0000011 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005472 | +0,0000055 · +1,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005417 | −0,0000020 · −0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005437 | −0,0000008 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005445 | +0,0000003 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005442 | −0,0000045 · −0,82% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0005487 | +0,0000014 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005473 | +0,0000009 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005465 | +0,0000015 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000545 | +0,0000017 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005433 | +0,0000002 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005431 | −0,0000025 · −0,46% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0005456 | +0,0000016 · +0,30% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 ARS5,42 CHF
- 50.000 ARS27,08 CHF
- 100.000 ARS54,15 CHF
- 250.000 ARS135,38 CHF
- 500.000 ARS270,76 CHF
- 1.000.000 ARS541,51 CHF
- 5.000.000 ARS2.707,57 CHF
- 10.000.000 ARS5.415,13 CHF
- 1 CHF1.846,68 ARS
- 5 CHF9.233,38 ARS
- 10 CHF18.466,76 ARS
- 50 CHF92.333,8 ARS
- 100 CHF184.667,61 ARS
- 500 CHF923.338,04 ARS
- 1.000 CHF1.846.676,07 ARS
- 5.000 CHF9.233.380,36 ARS
- 10.000 CHF18.466.760,73 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,0005415 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 1.846,68 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,45%: thấp nhất 0,0005376, cao nhất 0,0005497, trung bình 0,0005452 CHF cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.