Tỷ giá AMD sang XRP
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu XRP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,002145 XRP1 XRP = 466,20 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0017665
- Cao nhất
- 0,002145
- Trung bình
- 0,0019553
- Thay đổi
- +19,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,002145 | +0,0000444 · +2,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0021006 | +0,0000409 · +1,98% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0020598 | −0,0000200 · −0,96% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0020798 | −0,0000046 · −0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0020843 | −0,0000238 · −1,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0021081 | −0,0000105 · −0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0021186 | +0,0000096 · +0,46% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,002109 | +0,0000359 · +1,73% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,002073 | −0,0000473 · −2,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0021203 | +0,0001031 · +5,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0020172 | +0,0000056 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0020116 | +0,0000609 · +3,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0019507 | −0,0000269 · −1,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0019776 | +0,0000165 · +0,84% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0019611 | −0,0000145 · −0,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0019756 | +0,0000094 · +0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0019662 | +0,0000831 · +4,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0018831 | +0,0000433 · +2,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0018397 | +0,0000066 · +0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0018331 | −0,0000176 · −0,95% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0018507 | −0,0000092 · −0,49% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0018599 | +0,0000687 · +3,84% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0017912 | −0,0000330 · −1,81% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0018242 | −0,0000172 · −0,93% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0018414 | −0,0000121 · −0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0018535 | +0,0000208 · +1,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0018327 | +0,0000083 · +0,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0018243 | +0,0000578 · +3,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0017665 | −0,0000345 · −1,92% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0018011 |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,2145 XRP
- 500 AMD1,07 XRP
- 1.000 AMD2,15 XRP
- 5.000 AMD10,73 XRP
- 10.000 AMD21,45 XRP
- 50.000 AMD107,25 XRP
- 100.000 AMD214,5 XRP
- 500.000 AMD1.072,5 XRP
- 1.000.000 AMD2.145 XRP
- 1 XRP466,2 AMD
- 5 XRP2.331 AMD
- 10 XRP4.662 AMD
- 25 XRP11.655 AMD
- 50 XRP23.310,01 AMD
- 100 XRP46.620,02 AMD
- 500 XRP233.100,08 AMD
- 1.000 XRP466.200,15 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang XRP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,002145 XRP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XRP = 466,20 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang XRP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,09%: thấp nhất 0,0017665, cao nhất 0,002145, trung bình 0,0019553 XRP cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.