Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang XAU

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,0000007 XAU1 XAU = 1.441.934,69 AMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000006
Cao nhất
0,0000007
Trung bình
0,0000007
Thay đổi
+7,53%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00000070,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000060,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD0,000069 XAU
  • 500 AMD0,000347 XAU
  • 1.000 AMD0,000694 XAU
  • 5.000 AMD0,003468 XAU
  • 10.000 AMD0,006935 XAU
  • 50.000 AMD0,0347 XAU
  • 100.000 AMD0,0694 XAU
  • 500.000 AMD0,3468 XAU
  • 1.000.000 AMD0,6935 XAU
  • 1 XAU1.441.934,69 AMD
  • 5 XAU7.209.673,47 AMD
  • 10 XAU14.419.346,93 AMD
  • 25 XAU36.048.367,33 AMD
  • 50 XAU72.096.734,65 AMD
  • 100 XAU144.193.469,31 AMD
  • 500 XAU720.967.346,53 AMD
  • 1.000 XAU1.441.934.693,07 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,0000007 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 1.441.934,69 AMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,53%: thấp nhất 0,0000006, cao nhất 0,0000007, trung bình 0,0000007 XAU cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.